Deinze vs Lommel United
Tỷ số chung cuộc: Deinze 3-2 Lommel United tại Challenger Pro League, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 2, hòa 3, Lommel United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 29
- Sân vận động
- Dakota Arena, Deinze
- Phong độ
- WDLLL Deinze
- DLWWL Lommel United
- 20' 0-1 L. Schoofs11m
- 30' E. Kehrer · L. Mertens 1-1
- 38' Teo Quintero
- 45' Teo Quintero · G. Hendrickx 2-1
- HT2-1
- 46' Teo Quintero · G. Hendrickx 3-1
- 54' ▲ A. Fatah ▼ K. Aguilar
- 73' 3-2 Diego Rosa
- 80' ▲ S. Anne ▼ L. Mertens
- 80' ▲ G. De Schryver ▼ A. Staelens
- 83' ▲ Víctor Álvarez ▼ C. Janssens
- 90'+5 Nacho Miras
- 90'+4 Laurent Lemoine
- 90'+4 ▲ Jaime Sierra ▼ J. Van Landschoot
- FT3-2
Đội hình
- 31Nacho Mirás 7.2
- 77Gonzalo Almenara 6.5
- 5L. Lemoine 6.9
- 23K. Schuermans 7.5
- 16C. Janssens ▼ 83' 6.3
- 7A. Staelens ▼ 80' 6.9
- 3Teo Quintero ⚽2 8.9
- 10G. Hendrickx ⇢2 7.9
- 18J. Van Landschoot ▼ 90' 6.9
- 80E. Kehrer ⚽ 7.5
- 92L. Mertens ⇢ ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 22S. Anne ▲ 80' 6.7
- 8G. De Schryver ▲ 80' 6.7
- 4Víctor Álvarez ▲ 83' 6.7
- 38Jaime Sierra ▲ 90'
- 13D. Prychynenko
- 28W. Dutoit
- 20M. Koné
- 14S. Braken
- 34A. Kassimi
- 20J. De Busser 6.0
- 2K. Aguilar ▼ 54' 6.2
- 14J. Tolinsson 6.3
- 5D. Wouters 6.2
- 34H. Oware 6.9
- 15L. Schoofs ⚽ 7.2
- 8D. Karim 7.6
- 17Diego Rosa ⚽ 7.2
- 32J. Talvitie 7.5
- 19Arthur Sales 7.0
- 30Z. Vancsa 6.5
Dự bị 9
- 11A. Fatah ▲ 54' 7.2
- 4S. Wuytens
- 48L. Cicero
- 23Álex Granell
- 13J. Banguera
- 1N. Ivezić
- 7R. Henkens
- 27L. Lalić
- 21Álvaro Santos
Thống kê
03⚑3
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm19
4Trúng đích7
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
3Phạt góc4
2Việt vị6
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
5Cứu thua1
308Chuyền bóng524
214Chuyền chính xác436
69%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
70Ghi được74
53Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai42