K.A.S Eupen vs KRC Genk II
Tỷ số chung cuộc: K.A.S Eupen 3-1 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: K.A.S Eupen thắng 3, hòa 1, KRC Genk II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 6
- Sân vận động
- Kehrwegstadion, Eupen
- Phong độ
- WLWLW K.A.S Eupen
- DLWWW KRC Genk II
- HT0-0
- 46' ▲ L. Chavet ▼ S. Kennedy
- 46' ▲ A. Caicedo ▼ A. Palacios
- 59' 0-1 C. Nuozzi · T. Claes
- 62' ▲ E. Gedikli ▼ R. Emond
- 63' ▲ Z. Bafdili ▼ N. Martens
- 63' ▲ W. Da Costa ▼ C. Nuozzi
- 67' Y. Van Genechten · M. Pantović 1-1
- 68' Robin Mirisola
- 70' ▲ J. Déom ▼ N. Bitumazala
- 70' ▲ B. Çalışkan ▼ M. Pantović
- 71' E. Gedikli · J. Déom 2-1
- 80' ▲ S. Lazar ▼ C. Akpan
- 80' ▲ S. Touré ▼ K. Pierre
- 83' ▲ T. Alloh ▼ S. Pattynama
- 83' B. Çalışkan · Regan Charles-Cook 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33A. Nurudeen
- 2Y. Van Genechten
- 28R. Paeshuyse
- 4S. Kennedy ▼ 46'
- 20S. Pattynama ▼ 83'
- 18A. Keita
- 6B. Baiye
- 11N. Bitumazala ▼ 70'
- 19M. Pantović ▼ 70'
- 10Regan Charles-Cook
- 9R. Emond ▼ 62'
Dự bị 9
- 36L. Chavet ▲ 46'
- 90E. Gedikli ▲ 62'
- 14J. Déom ▲ 70'
- 61B. Çalışkan ▲ 70'
- 29T. Alloh ▲ 83'
- 30J. Gorenc
- 16A. Piron
- 38R. Di Matteo
- 44J. Renner
- 39M. Penders
- 22B. Manguelle
- 54J. Onstein
- 34A. Palacios ▼ 46'
- 2K. Pierre ▼ 80'
- 15T. Claes
- 65C. Akpan ▼ 80'
- 55Y. Yoshinaga
- 64N. Martens ▼ 63'
- 59R. Mirisola
- 74C. Nuozzi ▼ 63'
Dự bị 9
- 75A. Caicedo ▲ 46'
- 66Z. Bafdili ▲ 63'
- 52W. Da Costa ▲ 63'
- 60S. Lazar ▲ 80'
- 80S. Touré ▲ 80'
- 70I. Bouazzaoui
- 62M. Cauwel
- 86K. Haroun
- 71B. Stevens
Thống kê
00⚑5
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc2
9Việt vị2
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
482Chuyền bóng311
402Chuyền chính xác220
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
53Ghi được38
69Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai24