Oostende vs Standard Liège II
Tỷ số chung cuộc: Oostende 2-1 Standard Liège II tại Challenger Pro League, 19 tháng 4, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 30
- Sân vận động
- Diaz Arena, Oostende
- Phong độ
- LDLWW Oostende
- DWDLL Standard Liège II
- 26' S. Dewaele 1-0
- 45'+5 Siebe Wylin
- HT1-0
- 46' ▲ D. Pérez ▼ D. Atanga
- 55' M. Berte · D. Pérez 2-0
- 57' 2-1 S. Benjdida · N. Mawete
- 65' ▲ M. Decoene ▼ M. DArpino
- 77' ▲ B. Diaw ▼ N. Dodeigne
- 77' ▲ A. Benfriha ▼ I. Ziani
- 81' ▲ S. Tory ▼ W. Bianda
- 81' ▲ R. Berberi ▼ R. Mateta
- 83' Samy Tory
- 90'+2 ▲ Alfons Amade ▼ E. Henderson
- 90'+2 ▲ A. Musayev ▼ M. Berte
- 90'+1 ▲ O. Olivier ▼ H. Lawrence
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Bossin 6.9
- 36S. Wylin 6.9
- 2J. Vinck 7.0
- 4T. Basila 6.9
- 3Z. Medley 6.9
- 25C. Van Daele 6.9
- 16S. Dewaele ⚽ 7.7
- 6M. D'Arpino 7.9
- 8E. Henderson ▼ 90' 7.3
- 77D. Atanga ▼ 46' 6.5
- 90M. Berte ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 9D. Pérez ▲ 46' 7.3
- 22M. Decoene ▲ 65' 6.9
- 23Alfons Amade ▲ 90'
- 20A. Musayev ▲ 90'
- 93A. Hammas
- 28L. Hartwig
- 18P. Avoki
- 13B. Gabriël
- 31J. Omolo
- 40M. Epolo 6.9
- 2H. Lawrence ▼ 90' 6.9
- 90F. Cissé 6.7
- 93W. Bianda ▼ 81' 6.9
- 26N. Mawete ⇢ 8.0
- 31N. Dodeigne ▼ 77' 7.0
- 24I. Ziani ▼ 77' 6.7
- 23R. Mateta ▼ 81' 7.2
- 48L. Kuavita 6.3
- 19Y. Gboua 6.9
- 9S. Benjdida ⚽ 7.6
Dự bị 8
- 5B. Diaw ▲ 77' 6.9
- 12A. Benfriha ▲ 77' 6.6
- 4S. Tory ▲ 81' 6.6
- 46R. Berberi ▲ 81' 6.9
- 28O. Olivier ▲ 90'
- 7S. Assengue
- 45M. Godfroid
- 32A. N'Salambi
Thống kê
01⚑8
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn7
8Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
368Chuyền bóng497
291Chuyền chính xác419
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu30
50Ghi được25
54Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai15