Standard Liège II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oostende

Standard Liège II vs Oostende

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège II 0-1 Oostende tại Challenger Pro League, 17 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 5
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Phong độ
DWDLL Standard Liège II
LDLWW Oostende
  1. 23' 0-1 M. Berte · R. D'Haese
  2. 45' B. Laes
  3. 45' J. Ruvalcaba
  4. 45'+1 R. D'Haese
  5. HT0-1
  6. 55' I. Ziani M. El Fanis
  7. 64' D. Pérez D. Atanga
  8. 68' D. Dierckx
  9. 70' M. Osifo
  10. 72' S. Dewaele
  11. 79' A. Amade E. Henderson
  12. 84' C. Van Daele R. DHaese
  13. 90' N. Makembo B. Ghalidi
  14. FT0-1

Đội hình

Standard Liège II HLV: J. Laumann
  1. 40M. Epolo
  2. 2H. Lawrence
  3. 29D. Dierckx
  4. 51L. Noubi
  5. 27T. Paulo da Silva
  6. 46R. Berberi
  7. 17J. Ruvalcaba
  8. 26N. Mawete
  9. 11M. El Fanis ▼ 55'
  10. 9S. Benjdida
  11. 55B. Ghalidi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 24I. Ziani ▲ 55'
  2. 20N. Makembo ▲ 90'
  3. 18N. Radelet
  4. 77H. Sahabo
  5. 5B. Diaw
  6. 6M. Šimičić
  7. 4S. Tory
Oostende HLV: S. Vreven
  1. 1L. Bossin
  2. 2J. Vinck
  3. 3Z. Medley
  4. 33A. Tanghe
  5. 5B. Laes
  6. 19M. Osifo
  7. 16S. Dewaele
  8. 8E. Henderson ▼ 79'
  9. 29R. D'Haese
  10. 77D. Atanga ▼ 64'
  11. 90M. Berte

Dự bị 7

  1. 9D. Pérez ▲ 64'
  2. 23A. Amade ▲ 79'
  3. 25C. Van Daele ▲ 84'
  4. 13B. Gabriël
  5. 31J. Omolo
  6. 22M. Decoene
  7. 36S. Wylin

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
25Ghi được50
60Thủng lưới54
0.83Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu