KRC Genk II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oostende

KRC Genk II vs Oostende

Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 3-1 Oostende tại Challenger Pro League, 16 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 26
Sân vận động
De Leunen, Geel
Phong độ
DLWWW KRC Genk II
LDLWW Oostende
  1. 14' Alfred Caicedo
  2. 20' Jonas Vinck
  3. 33' V. Beniangba11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Onstein A. Caicedo
  6. 55' Juwensley Onstein
  7. 60' Thomas Basila
  8. 64' Josue Ndenge Kongolo
  9. 65' E. Henderson Alfons Amade
  10. 66' D. Pérez M. Berte
  11. 69' 1-1 D. Pérez · C. Van Daele
  12. 71' S. Lazar C. Nuozzi
  13. 75' C. Akpan 2-1
  14. 77' Victory Beniangba
  15. 81' K. Van de Perre R. Mirisola
  16. 84' Liam Bossin
  17. 85' Alessandro Albanese
  18. 90' R. D'Haese J. Vinck
  19. 90' Z. Medley C. Van Daele
  20. 90' D. Atanga S. Wylin
  21. 90'+9 T. Claes11m 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

KRC Genk II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coen
  1. 41M. Penders 7.3
  2. 75A. Caicedo ▼ 46' 6.3
  3. 63F. Al Mazyani 7.3
  4. 72J. Kongolo 6.9
  5. 65C. Akpan 8.0
  6. 70I. Bangoura 7.0
  7. 68T. Claes 8.0
  8. 52W. Da Costa 7.2
  9. 59R. Mirisola ▼ 81' 7.0
  10. 74C. Nuozzi ▼ 71' 7.7
  11. 79V. Beniangba 7.9

Dự bị 8

  1. 54J. Onstein ▲ 46' 6.2
  2. 60S. Lazar ▲ 71' 6.3
  3. 58K. Van de Perre ▲ 81' 6.9
  4. 57D. Arabaci
  5. 66Z. Bafdili
  6. 71M. Pieklak
  7. 56N. Kumata
  8. 80S. Touré
Oostende Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Shoffner
  1. 1L. Bossin 7.7
  2. 36S. Wylin ▼ 90' 6.9
  3. 2J. Vinck ▼ 90' 6.7
  4. 4T. Basila 6.5
  5. 5B. Laes 6.3
  6. 25C. Van Daele ▼ 90' 7.3
  7. 16S. Dewaele 6.6
  8. 22M. Decoene 6.9
  9. 23Alfons Amade ▼ 65' 6.6
  10. 90M. Berte ▼ 66' 6.9
  11. 99A. Albanese 7.3

Dự bị 9

  1. 8E. Henderson ▲ 65' 6.3
  2. 9D. Pérez ▲ 66' 7.5
  3. 29R. D'Haese ▲ 90' 6.3
  4. 3Z. Medley ▲ 90' 6.2
  5. 77D. Atanga ▲ 90' 6.2
  6. 13B. Gabriël
  7. 28L. Hartwig
  8. 20A. Musayev
  9. 6M. D'Arpino

Thống kê

048
940
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm15
8Trúng đích7
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
8Phạt góc9
1Việt vị1
19Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
5Cứu thua5
403Chuyền bóng308
300Chuyền chính xác207
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
57Ghi được50
57Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu