Oostende vs KRC Genk II
Tỷ số chung cuộc: Oostende 2-2 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 23 tháng 9, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 6
- Sân vận động
- Diaz Arena, Oostende
- Phong độ
- LDLWW Oostende
- DLWWW KRC Genk II
- 19' E. Henderson · D. Atanga 1-0
- 28' 1-1 K. Karetsas · A. Abid
- 38' Josue Ndenge Kongolo
- HT1-1
- 47' Sieben Dewaele
- 50' M. Pendersphản lưới 2-1
- 58' ▲ M. D'Arpino ▼ S. Dewaele
- 61' ▲ A. Caicedo ▼ J. Kongolo
- 61' ▲ K. John ▼ N. Adedeji-Sternberg
- 72' Deniz Arabaci
- 77' ▲ C. Akpan ▼ A. Abid
- 77' ▲ I. Bangoura ▼ T. Claes
- 78' ▲ C. Van Daele ▼ B. Laes
- 80' 2-2 I. Bangoura
- 86' ▲ D. Pérez ▼ R. DHaese
- 86' ▲ N. Martens ▼ K. Karetsas
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Bossin 7.2
- 2J. Vinck 6.7
- 33A. Tanghe 6.7
- 3Z. Medley 6.5
- 5B. Laes ▼ 78' 6.9
- 16S. Dewaele ▼ 58' 6.3
- 19M. Osifo 6.6
- 29R. D'Haese 6.7
- 8E. Henderson ⚽ 7.7
- 90M. Berte 7.3
- 77D. Atanga ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 6M. D'Arpino ▲ 58' 7.2
- 25C. Van Daele ▲ 78' 6.2
- 9D. Pérez ▲ 86' 6.6
- 14D. Mebude
- 36S. Wylin
- 13B. Gabriël
- 31J. Omolo
- 41M. Penders 6.3
- 63F. Al Mazyani 6.9
- 76B. Manguelle 6.9
- 72J. Kongolo ▼ 61' 6.2
- 57D. Arabaci 6.9
- 58K. Van de Perre 7.3
- 68T. Claes ▼ 77' 6.7
- 48A. Abid ⇢ ▼ 77' 7.2
- 78K. Karetsas ⚽ ▼ 86' 7.9
- 67N. Adedeji-Sternberg ▼ 61' 6.9
- 79V. Beniangba 6.9
Dự bị 7
- 75A. Caicedo ▲ 61' 6.9
- 20K. John ▲ 61' 6.9
- 65C. Akpan ▲ 77' 6.9
- 70I. Bangoura ⚽ ▲ 77' 7.6
- 64N. Martens ▲ 86' 6.3
- 59R. Mirisola
- 61T. Van Ingelgom
Thống kê
01⚑7
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm17
4Trúng đích6
10Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị7
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
366Chuyền bóng413
286Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
50Ghi được57
54Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai29