SK Beveren vs Deinze
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 2-2 Deinze tại Challenger Pro League, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 3, hòa 4, Deinze thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 23
- Sân vận động
- Freethielstadion, Beveren
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- WDLLL Deinze
- 23' ▲ A. Spegelaere ▼ D. Prychynenko
- 35' Andreas Spegelaere
- 44' Teo Quintero
- HT0-0
- 47' T. Ismaheel · D. Hrnčár 1-0
- 50' Jellert Van Landschoot
- 58' ▲ E. Kehrer ▼ A. Staelens
- 58' ▲ M. Koné ▼ L. Mertens
- 62' Christophe Janssens
- 64' 1-1 J. Van Landschoot · E. Kehrer
- 69' ▲ A. Limbombe ▼ M. Servais
- 69' ▲ P. Vitanov ▼ Éverton Luiz
- 79' 1-2 Teo Quintero · G. Hendrickx
- 82' ▲ S. Coopman ▼ E. Daci
- 86' ▲ G. Moistsrapishvili ▼ L. Verstraete
- 86' ▲ J. Mertens ▼ D. Hrnčár
- 89' ▲ S. Braken ▼ S. Anne
- 90'+2 Sven Braken
- 90'+2 S. Bateau · J. Mertens 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12B. Reus 6.0
- 22D. Hrnčár ⇢ ▼ 86' 6.9
- 15D. Wuytens 7.0
- 4S. Bateau ⚽ 7.2
- 78B. Goncalves 7.2
- 5Éverton Luiz ▼ 69' 6.3
- 33L. Verstraete ▼ 86' 7.2
- 8M. Servais ▼ 69' 6.7
- 10E. Daci ▼ 82' 7.2
- 11T. Ismaheel ⚽ 7.9
- 7G. Koyalipou 6.9
Dự bị 9
- 14A. Limbombe ▲ 69' 6.7
- 34P. Vitanov ▲ 69' 6.9
- 43S. Coopman ▲ 82' 6.9
- 77G. Moistsrapishvili ▲ 86' 6.3
- 2J. Mertens ▲ 86' 7.3
- 16M. Deman
- 20D. Dassy
- 17J. Geusens
- 74H. Ertürk
- 31Nacho Mirás 6.9
- 77Gonzalo Almenara 6.6
- 13D. Prychynenko ▼ 23' 6.7
- 23K. Schuermans 6.9
- 16C. Janssens 6.5
- 7A. Staelens ▼ 58' 6.3
- 10G. Hendrickx ⇢ 6.6
- 3Teo Quintero ⚽ 7.2
- 18J. Van Landschoot ⚽ 7.9
- 22S. Anne ▼ 89' 7.3
- 92L. Mertens ▼ 58' 7.3
Dự bị 9
- 25A. Spegelaere ▲ 23' 6.9
- 80E. Kehrer ▲ 58' 7.3
- 20M. Koné ▲ 58' 6.7
- 14S. Braken ▲ 89'
- 27M. Ferdinan
- 28W. Dutoit
- 52J. Schryvers
- 38Jaime Sierra
- 8G. De Schryver
Thống kê
00⚑8
⚑650
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm14
4Trúng đích4
9Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng5
2Cứu thua2
484Chuyền bóng294
387Chuyền chính xác198
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
66Ghi được70
62Thủng lưới53
1.57Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai42