Deinze vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: Deinze 0-0 SK Beveren tại Challenger Pro League, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 1, hòa 2, SK Beveren thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 7
- Sân vận động
- Dakota Arena, Deinze
- Phong độ
- WDLLL Deinze
- LWLLW SK Beveren
- 12' Steve De Ridder
- HT0-0
- 59' Louis Verstraete
- 70' ▲ G. De Schryver ▼ S. De Ridder
- 70' ▲ J. Van Landschoot ▼ E. Kehrer
- 72' Anthony Limbombe
- 77' ▲ S. Braken ▼ L. Mertens
- 77' ▲ A. Kassimi ▼ A. Staelens
- 77' ▲ J. Geusens ▼ Éverton Luiz
- 77' ▲ G. Kyeremateng ▼ G. Koyalipou
- 86' ▲ D. Hrnčár ▼ T. Ismaheel
- 86' ▲ T. Çukur ▼ Y. Salech
- 90'+4 Tiago Cukur
- FT0-0
Đội hình
- 31Nacho Mirás 9.9
- 77Gonzalo Almenara 7.3
- 13D. Prychynenko 7.9
- 23K. Schuermans 7.0
- 16C. Janssens 7.7
- 6S. De Ridder ▼ 70' 6.9
- 3Teo Quintero 7.9
- 10G. Hendrickx 7.7
- 7A. Staelens ▼ 77' 6.9
- 80E. Kehrer ▼ 70' 6.9
- 92L. Mertens ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 8G. De Schryver ▲ 70' 7.0
- 18J. Van Landschoot ▲ 70' 6.6
- 14S. Braken ▲ 77' 6.9
- 34A. Kassimi ▲ 77' 6.3
- 4Víctor Álvarez
- 28W. Dutoit
- 22S. Anne
- 12B. Reus 8.3
- 11T. Ismaheel ▼ 86' 7.6
- 15D. Wuytens 7.9
- 32J. Filipović 7.2
- 78B. Goncalves 7.9
- 33L. Verstraete 7.2
- 77G. Moistsrapishvili 7.3
- 5Éverton Luiz ▼ 77' 6.5
- 7G. Koyalipou ▼ 77' 7.0
- 19Y. Salech ▼ 86' 8.0
- 14A. Limbombe 7.5
Dự bị 7
- 17J. Geusens ▲ 77' 7.0
- 9G. Kyeremateng ▲ 77' 6.3
- 22D. Hrnčár ▲ 86' 6.7
- 10T. Çukur ▲ 86' 6.9
- 16M. Deman
- 20D. Dassy
- 43S. Coopman
Thống kê
01⚑7
⚑1230
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm23
6Trúng đích10
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm17
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
7Phạt góc12
0Việt vị3
14Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
10Cứu thua7
346Chuyền bóng399
264Chuyền chính xác314
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
70Ghi được66
53Thủng lưới62
1.63Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai31