Club Brugge II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lommel United

Club Brugge II vs Lommel United

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge II 0-2 Lommel United tại Challenger Pro League, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge II thắng 4, hòa 0, Lommel United thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 17
Sân vận động
The NEST, Roeselare (Roulers)
Phong độ
WWLDD Club Brugge II
LWWLL Lommel United
  1. 25' 0-1 Z. Vancsa · D. Karim
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 Arthur Sales · D. Karim
  4. 63' B. Deuwel T. Lund Jensen
  5. 63' K. Furo L. Goemaere
  6. 74' J. Da Silva Alejandro Granados
  7. 81' L. Lalić J. Talvitie
  8. FT0-2

Đội hình

Club Brugge II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Milkon
  1. 33N. Shinton 6.3
  2. 3J. Willems 6.2
  3. 15A. Et-Taïbi 6.9
  4. 16W. Simba 6.9
  5. 19S. Audoor 6.3
  6. 17L. Goemaere ▼ 63' 6.3
  7. 6Liam De Smet 6.6
  8. 7T. Lund Jensen ▼ 63' 6.3
  9. 8Alejandro Granados ▼ 74' 6.2
  10. 14Lenn De Smet 6.9
  11. 9B. Faraas 6.7

Dự bị 7

  1. 24B. Deuwel ▲ 63' 6.3
  2. 21K. Furo ▲ 63' 6.6
  3. 41J. Da Silva ▲ 74' 6.7
  4. 42J. Bisiwu
  5. 18O. Yakymenko
  6. 20A. De Corte
  7. 38A. Vandeperre
Lommel United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bould
  1. 1N. Ivezić 7.0
  2. 2K. Aguilar 7.2
  3. 4S. Wuytens 7.2
  4. 5D. Wouters 8.0
  5. 79S. de Grand 8.2
  6. 15L. Schoofs 6.3
  7. 8D. Karim ⇢2 8.0
  8. 23Álex Granell 7.3
  9. 32J. Talvitie ▼ 81' 7.6
  10. 19Arthur Sales 8.2
  11. 30Z. Vancsa 8.9

Dự bị 9

  1. 27L. Lalić ▲ 81' 6.7
  2. 20J. De Busser
  3. 13J. Banguera
  4. 64T. Letsosa
  5. 21Álvaro Santos
  6. 12F. Di Bartolo
  7. 7R. Henkens
  8. 18D. Negry-McGrath
  9. 3R. Nizet

Thống kê

004
300
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
3Cứu thua1
512Chuyền bóng612
428Chuyền chính xác533
84%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
51Ghi được74
60Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu