RSC Anderlecht II vs Excelsior Virton
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 3-1 Excelsior Virton tại Challenger Pro League, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 2, hòa 0, Excelsior Virton thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Roi Baudouin, Brussel
- Trọng tài
- M. Allaerts
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- DDWWL Excelsior Virton
- 26' E. Spago
- HT0-0
- 48' K. Sardella 1-0
- 52' K. Sardella · E. Butera 2-0
- 53' ▲ A. Allach ▼ H. Kagé
- 53' ▲ Y. Aguemon ▼ S. Kılıç
- 61' 2-1 A. Allach · A. Cassaert
- 66' ▲ I. Camara ▼ M. Stroeykens
- 66' ▲ E. Agyei ▼ K. Sardella
- 66' ▲ Y. Mabella ▼ E. Spago
- 66' ▲ M. Espinosa ▼ M. Doué
- 76' L. Stassin · E. Agyei 3-1
- 79' ▲ A. Engwanda ▼ D. Hubert
- 81' ▲ H. Abdallah ▼ J. Vinck
- 84' ▲ L. Ferrara ▼ I. Abdulrazak
- 84' ▲ A. Lapage ▼ L. Masscho
- FT3-1
Đội hình
- 16B. Verbruggen
- 64L. Masscho ▼ 84'
- 54K. Sardella ▼ 66'
- 47L. Lissens
- 58E. Butera
- 88D. Hubert ▼ 79'
- 71T. Leoni
- 46A. Ait El Hadj
- 24I. Abdulrazak ▼ 84'
- 29M. Stroeykens ▼ 66'
- 76L. Stassin
Dự bị 7
- 57I. Camara ▲ 66'
- 72E. Agyei ▲ 66'
- 65A. Engwanda ▲ 79'
- 77L. Ferrara ▲ 84'
- 73A. Lapage ▲ 84'
- 67C. Lokesa
- 33R. Vercauteren
- 12T. Vincensini
- 28R. Droehnlé
- 2J. Vinck ▼ 81'
- 29R. Khemais
- 8M. Doué ▼ 66'
- 32A. Cassaert
- 4E. Spago ▼ 66'
- 20S. Kılıç ▼ 53'
- 18S. Paulet
- 10H. Kagé ▼ 53'
- 22S. Anne
Dự bị 7
- 11A. Allach ▲ 53'
- 25Y. Aguemon ▲ 53'
- 9Y. Mabella ▲ 66'
- 24M. Espinosa ▲ 66'
- 7H. Abdallah ▲ 81'
- 44W. Rémy
- 45A. Sadin
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 41 - 21 | +20 | 46 | |
| 2 | 22 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 33 - 28 | +5 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 5 | 32 | 53 - 59 | -6 | 46 | |
| 6 | 22 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 32 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 28 - 40 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 40 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 21 - 38 | -17 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
32Trận đấu41
46Ghi được55
56Thủng lưới64
1.44Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai26