RSC Anderlecht II vs Excelsior Virton
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 0-1 Excelsior Virton tại Challenger Pro League, 21 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 2
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- DDWWL Excelsior Virton
- 45' 0-1 A. Hachem · P. Wade
- HT0-1
- 66' ▲ I. Benktib ▼ A. Flips
- 66' ▲ M. Abdellaoui ▼ J. Putu Matadi
- 66' ▲ M. Guillaume ▼ S. Assengue
- 70' ▲ C. Koite ▼ B. Akomolede
- 75' ▲ A. Valerio ▼ G. Arib
- 75' ▲ W. Simba ▼ P. Wade
- 80' ▲ G. Ghale ▼ E. Sternal
- 80' ▲ G. Sylla ▼ P. N'Dao
- 87' ▲ T. Tormin ▼ I. Goudani
- 87' ▲ M. Inchaud ▼ A. Hachem
- 90'+1 Alexander De Ridder
- 90'+2 Allan Tchaptchet
- FT0-1
Đội hình
- 66M. Haentjens
- 41J. Putu Matadi ▼ 66'
- 71N. Engwanda
- 65L. Wola-Wetshay
- 72B. Akomolede ▼ 70'
- 51O. Sarr
- 64A. de Ridder
- 90P. N'Dao ▼ 80'
- 70A. Flips ▼ 66'
- 28E. Sternal ▼ 80'
- 76T. Van De Ven
Dự bị 8
- 86L. Gijsbers
- 46K. Liema Olinga
- 31C. Koite ▲ 70'
- 45J. Kana
- 48I. Benktib ▲ 66'
- 52G. Ghale ▲ 80'
- 44M. Abdellaoui ▲ 66'
- 57G. Sylla ▲ 80'
- 1C. De Schrevel
- 22S. Assengue ▼ 66'
- 4E. Kari
- 24H. Lambotte
- 3A. Tchaptchet
- 18J. Ntenda
- 8G. Arib ▼ 75'
- 13A. Dembele
- 10P. Wade ▼ 75'
- 19I. Goudani ▼ 87'
- 11A. Hachem ▼ 87'
Dự bị 9
- 16N. Closset
- 28Y. Ben Hamed
- 26V. Sanson
- 21A. Valerio ▲ 75'
- 25W. Simba ▲ 75'
- 6M. Guillaume ▲ 66'
- 17T. Tormin ▲ 87'
- 9M. Inchaud ▲ 87'
- 14L. Maiorano
Thống kê
01⚑5
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm15
3Trúng đích5
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị3
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
623Chuyền bóng409
546Chuyền chính xác318
88%Chính xác chuyền78%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 6 | 4 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 9 | 4 | 2 - 5 | -3 | 6 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 15 | 4 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu10
5Ghi được12
6Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai6