ML Vitebsk
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Baranovichi

ML Vitebsk vs Baranovichi

Tỷ số chung cuộc: ML Vitebsk 2-0 Baranovichi tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ML Vitebsk thắng 7, hòa 0, Baranovichi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
Phong độ
WDWDD ML Vitebsk
DLDWW Baranovichi
  1. 9' B. Diabate · R. Bosic 1-0
  2. 21' Z. Volkov11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' O. Abdullahi A. Mesarovic
  5. 46' D. Cleonise R. Bosic
  6. 46' N. Ryabykh T. Tkachev
  7. 60' Y. Skibskiy T. Ivanov
  8. 62' T. Pukhov E. Lapun
  9. 62' A. Petrenko V. Potorocha
  10. 62' E. Torekul M. Bondarenko
  11. 67' V. Zhuk S. Balanovich
  12. 82' M. Bulanov M. Mohammadi
  13. 84' M. Shevchenko M. Artyukh
  14. FT2-0

Đội hình

ML Vitebsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikhail Martinovich
  1. 1P. Pavlyuchenko
  2. 23S. Balanovich ▼ 67'
  3. 20Z. Volkov
  4. 6K. Gomanov
  5. 5M. Mohammadi ▼ 82'
  6. 27A. Mesarovic ▼ 46'
  7. 15V. Bocherov
  8. 55V. Gromyko
  9. 7T. Ivanov ▼ 60'
  10. 9B. Diabate
  11. 12R. Bosic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30P. Shcherbachenya
  2. 3N. Baranok
  3. 4O. Abdullahi ▲ 46'
  4. 8S. Gnaka
  5. 10D. Cleonise ▲ 46'
  6. 18V. Zhuk ▲ 67'
  7. 22Y. Skibskiy ▲ 60'
  8. 90I. Grudko
  9. 99M. Bulanov ▲ 82'
Baranovichi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Kirenkin
  1. 12D. Shapko
  2. 97T. Tkachev ▼ 46'
  3. 19A. Bruy
  4. 5V. Fedotov
  5. 23V. Vasilenko
  6. 88Z. Gitselev
  7. 9E. Lapun ▼ 62'
  8. 96V. Potorocha ▼ 62'
  9. 10F. Lebedev
  10. 77M. Artyukh ▼ 84'
  11. 22M. Bondarenko ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 26D. Shpakovskiy
  2. 4V. Karpenya
  3. 6A. Tuzakbaev
  4. 7T. Pukhov ▲ 62'
  5. 11N. Ryabykh ▲ 46'
  6. 17M. Shevchenko ▲ 84'
  7. 29S. Penchuk
  8. 34A. Petrenko ▲ 62'
  9. 45E. Torekul ▲ 62'

Thống kê

008
800
56%Kiểm soát bóng44%
6Trúng đích3
5Chệch đích3
3Bị chặn2
8Phạt góc8
0Việt vị3
18Phạm lỗi17
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
20 34 - 15 +19 42
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
FC Dynamo Brest
21 33 - 21 +12 34
6
FC Vitebsk
21 21 - 20 +1 32
7
Neman
20 23 - 19 +4 31
8
FC Minsk
21 29 - 26 +3 31
9
Torpedo Zhodino
20 28 - 22 +6 27
10
Slavia Mozyr
20 23 - 24 -1 25
11
Baranovichi
21 24 - 36 -12 24
12
Arsenal
21 23 - 36 -13 22
13
FC BATE Borisov
20 14 - 23 -9 17
14
Belshina
20 19 - 35 -16 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được16
9Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu