FC Naftan Novopolotsk vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 2-0 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 4, hòa 1, Arsenal thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 30
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- LLLLL Arsenal
- 32' Ignatiy Sidor
- HT0-0
- 49' M. Kolyadko · Y. Protasov 1-0
- 52' Y. Protasov · I. Pranovich 2-0
- 63' ▲ N. Sotnikov ▼ N. Kaplenko
- 63' ▲ Y. Lovets ▼ M. Gaevoy
- 67' Dmitri Lutik
- 73' ▲ K. Ermakovich ▼ I. Pranovich
- 77' ▲ A. Kopytich ▼ M. Kolyadko
- 77' ▲ D. Vashkevich ▼ D. Lutik
- 81' Kingu Yallet
- 87' ▲ K. Volkov ▼ R. Vegerya
- 87' ▲ I. Oreshkevich ▼ M. Mikhayrin
- FT2-0
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich
- 5A. Lebedev
- 21I. Sidor
- 23M. Kingu
- 10Y. Protasov
- 52E. Kress
- 66Y. Camara
- 7M. Kolyadko▼ 77'
- 31R. Roziev
- 11I. Pranovich▼ 73'
Dự bị 10
- 1A. Denisenko
- 3N. Kostomarov
- 44A. Sannikov
- 8K. Ermakovich▲ 73'
- 17A. Kopytich▲ 77'
- 19A. Rakhimov
- 12A. Zhvirblya
- 9S. Matvey
- 99I. Grudko
- 4A. Susha
- 1I. Sanko
- 5R. Vegerya▼ 87'
- 78E. Akunets
- 14M. Mikhayrin▼ 87'
- 8V. Harutyunyan
- 55N. Kaplenko▼ 63'
- 6A. Ishutin
- 27M. Gaevoy▼ 63'
- 41D. Lutik▼ 77'
- 17M. Mokin
- 10V. Senko
Dự bị 8
- 30A. Soroko
- 99K. Volkov▲ 87'
- 19A. Frantsuzov
- 4N. Vlasenko
- 77N. Sotnikov▲ 63'
- 9D. Vashkevich▲ 77'
- 13I. Oreshkevich▲ 87'
- 11Y. Lovets▲ 63'
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
43Ghi được40
68Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21