Arsenal vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 0-1 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 0, hòa 1, FC Naftan Novopolotsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Phong độ
- LLLLL Arsenal
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- HT0-0
- 46' ▲ V. Senko ▼ V. Harutyunyan
- 63' ▲ I. Pranovich ▼ I. Grudko
- 63' ▲ I. Sidor ▼ N. Kostomarov
- 69' ▲ N. Kaplenko ▼ M. Gaevoy
- 71' ▲ A. Kopytich ▼ A. Drabatovich
- 71' ▲ R. Roziev ▼ A. Rakhimov
- 75' ▲ Y. Lovets ▼ A. Frantsuzov
- 75' ▲ D. Lutik ▼ N. Sotnikov
- 86' 0-1 A. Kopytich
- 87' ▲ F. Olimzoda ▼ R. Myalkovskiy
- FT0-1
Đội hình
- 30A. Soroko
- 4N. Vlasenko
- 5R. Vegerya
- 18A. Mikhalenko
- 99K. Volkov
- 6A. Ishutin
- 8V. Harutyunyan▼ 46'
- 9R. Myalkovskiy▼ 87'
- 77N. Sotnikov▼ 75'
- 27M. Gaevoy▼ 69'
- 19A. Frantsuzov▼ 75'
Dự bị 9
- 1I. Sanko
- 10V. Senko▲ 46'
- 11Y. Lovets▲ 75'
- 13I. Oreshkevich
- 41D. Lutik▲ 75'
- 51A. Skshinetskiy
- 63F. Olimzoda▲ 87'
- 81G. Yakushevich
- 55N. Kaplenko▲ 69'
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich▼ 71'
- 44A. Sannikov
- 23M. Kingu
- 3N. Kostomarov▼ 63'
- 12A. Zhvirblya
- 66Y. Camara
- 52E. Kress
- 19A. Rakhimov▼ 71'
- 10Y. Protasov
- 99I. Grudko▼ 63'
Dự bị 10
- 1A. Denisenko
- 4A. Susha
- 5A. Lebedev
- 8K. Ermakovich
- 9S. Matvey
- 11I. Pranovich▲ 63'
- 17A. Kopytich▲ 71'
- 21I. Sidor▲ 63'
- 31R. Roziev▲ 71'
- 92A. Shchadin
Thống kê
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
40Ghi được43
51Thủng lưới68
0.93Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai24