Neman vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-2 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Neman thắng 3, hòa 0, FC BATE Borisov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- WLWWW Neman
- DWDWL FC BATE Borisov
- 45' Sergei Pushnyakov
- HT0-0
- 47' Egor Rusakov
- 53' Aleksey Legchilin
- 55' ▲ A. Shvedchikov ▼ K. Apanasevich
- 55' ▲ Y. Charles ▼ V. Yatskevich
- 64' 0-1 A. Shvedchikov · E. Rusakov
- 65' ▲ P. Savitskiy ▼ Y. Klochkov
- 65' ▲ B. Levchenko ▼ E. Zubovich
- 72' ▲ V. Ahmedi ▼ M. Kozlov
- 75' Aleksandr Shvedchikov
- 75' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ A. Shamurzaev
- 76' 0-2 Y. Charles · V. Sotnikov
- 78' ▲ V. Rusenchik ▼ E. Rusakov
- 78' ▲ D. Zhulpa ▼ A. Svirepa
- 83' ▲ M. Telesh ▼ V. Sotnikov
- 88' Aleksey Legchilin
- 88' Aleksey Legchilin
- 89' Nikita Neskoromnyi
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Belov
- 19K. Kuchinskiy
- 20I. Sadovnichiy
- 47M. Kozlov▼ 72'
- 46A. Legchilin
- 27A. Shamurzaev▼ 75'
- 15O. Evdokimov
- 9S. Pushnyakov
- 24A. Yakimov
- 7Y. Klochkov▼ 65'
- 17E. Zubovich▼ 65'
Dự bị 9
- 30V. Ahmedi▲ 72'
- 88P. Savitskiy▲ 65'
- 44I. Kontsevoy
- 32Y. Pavlyukovets▲ 75'
- 1A. Malievskiy
- 18M. Kravtsov
- 22N. Robak
- 28B. Levchenko▲ 65'
- 59A. Devyaten
- 16D. Sokol
- 6H. Moussakhanian
- 3A. Rakhmanov
- 10E. Rusakov▼ 78'
- 66A. Ageev
- 7A. Svirepa▼ 78'
- 33V. Sotnikov▼ 83'
- 25N. Neskoromnyi
- 8K. Apanasevich▼ 55'
- 22V. Yatskevich▼ 55'
- 23I. Rashchenya
Dự bị 10
- 4A. Shvedchikov▲ 55'
- 29Y. Charles▲ 55'
- 77I. Kargbo
- 15P. Pashevich
- 5E. Osipov
- 27R. Piletskiy
- 24V. Rusenchik▲ 78'
- 68D. Zhulpa▲ 78'
- 35A. Skopets
- 14M. Telesh▲ 83'
Thống kê
13
21
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
66Ghi được60
46Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai40