FC BATE Borisov vs Neman
Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 1-5 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 4, hòa 0, Neman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- Borisov Arena, Borisov
- Phong độ
- DWDWL FC BATE Borisov
- WLWWW Neman
- 18' 0-1 I. Sadovnichiy · O. Evdokimov
- 20' A. Anufriev · R. Piletskiy 1-1
- 21' 1-2 P. Savitskiy
- 36' 1-3 A. Suchkov
- 44' Egor Osipov
- HT1-3
- 46' ▲ D. Dongo ▼ I. Kargbo
- 49' 1-4 Y. Pantya
- 57' 1-5 K. Kuchinskiy · Y. Pantya
- 60' ▲ Y. Gavrilov ▼ A. Yakimov
- 60' ▲ E. Zubovich ▼ L. Gweth
- 60' ▲ A. Mazurich ▼ A. Suchkov
- 62' ▲ K. Chernook ▼ D. Zhulpa
- 62' ▲ M. Svidinskiy ▼ E. Osipov
- 66' ▲ E. Grivenev ▼ V. Rusenchik
- 66' ▲ M. Kravtsov ▼ P. Savitskiy
- 71' ▲ N. Neskoromnyi ▼ R. Piletskiy
- 71' ▲ A. Legchilin ▼ S. Pushnyakov
- 90'+2 Yuriy Gavrilov
- FT1-5
Đội hình
- 35A. Skopets
- 4A. Martynov
- 24V. Rusenchik▼ 66'
- 5E. Osipov▼ 62'
- 19V. Lyakh
- 68D. Zhulpa▼ 62'
- 33V. Sotnikov
- 7A. Svirepa
- 77I. Kargbo▼ 46'
- 9A. Anufriev
- 27R. Piletskiy▼ 71'
Dự bị 10
- 16D. Sokol
- 81D. Martinovich
- 14M. Telesh
- 17D. Dongo▲ 46'
- 21V. Kiselev
- 25N. Neskoromnyi▲ 71'
- 28K. Chernook▲ 62'
- 98M. Svidinskiy▲ 62'
- 47A. Sakhonchik
- 45E. Grivenev▲ 66'
- 12M. Belov
- 19K. Kuchinskiy
- 20I. Sadovnichiy
- 27A. Shamurzaev
- 8Y. Pantya
- 9S. Pushnyakov▼ 71'
- 15O. Evdokimov
- 24A. Yakimov▼ 60'
- 71A. Suchkov▼ 60'
- 88P. Savitskiy▼ 66'
- 10L. Gweth▼ 60'
Dự bị 8
- 1A. Malievskiy
- 6A. Nazarenko
- 11Y. Gavrilov▲ 60'
- 17E. Zubovich▲ 60'
- 18M. Kravtsov▲ 66'
- 21A. Mazurich▲ 60'
- 32Y. Pavlyukovets
- 46A. Legchilin▲ 71'
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
60Ghi được66
62Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai38