FC Naftan Novopolotsk vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 5-3 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 1, hòa 2, FC Gomel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 24
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- LWDWW FC Gomel
- 5' K. Leonovich11m 1-0
- 13' Y. Chagovetsphản lưới 2-0
- 20' 2-1 D. Laptev · I. Aleksievich
- 30' Igor Zayats
- HT2-1
- 46' ▲ A. Antilevskiy ▼ A. Potapenko
- 49' Daniil Silinsky
- 52' R. Roziev · E. Kress 3-1
- 57' Igor Zayats
- 57' Igor Zayats
- 59' ▲ A. Shemruk ▼ R. Adeola
- 62' R. Roziev · A. Drabatovich 4-1
- 69' ▲ M. Aleksandrov ▼ D. Laptev
- 69' ▲ S. Matveychik ▼ V. Martinkevich
- 75' ▲ I. Grudko ▼ K. Leonovich
- 75' ▲ A. Rakhimov ▼ R. Roziev
- 80' ▲ K. Ermakovich ▼ M. Kingu
- 85' ▲ M. Kolyadko ▼ E. Kress
- 85' ▲ A. Kopytich ▼ I. Pranovich
- 85' 4-2 A. Antilevskiy11m
- 90' 4-3 T. Simanenka · I. Aleksievich
- 90' A. Rakhimov · Y. Protasov 5-3
- FT5-3
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich
- 44A. Sannikov
- 3N. Kostomarov
- 23M. Kingu▼ 80'
- 52E. Kress▼ 85'
- 66Y. Camara
- 11I. Pranovich▼ 85'
- 92K. Leonovich▼ 75'
- 31R. Roziev▼ 75'
- 10Y. Protasov
Dự bị 10
- 1A. Denisenko
- 8K. Ermakovich▲ 80'
- 99I. Grudko▲ 75'
- 7M. Kolyadko▲ 85'
- 17A. Kopytich▲ 85'
- 5A. Lebedev
- 19A. Rakhimov▲ 75'
- 4A. Susha
- 9S. Matvey
- 21I. Sidor
- 44S. Kleshchuk
- 16I. Zayats
- 90G. Kukushkin
- 33Y. Chagovets
- 2V. Martinkevich▼ 69'
- 23A. Potapenko▼ 46'
- 19D. Silinsky
- 13I. Aleksievich
- 14R. Adeola▼ 59'
- 10D. Laptev▼ 69'
- 11T. Simanenka
Dự bị 10
- 68M. Aleksandrov▲ 69'
- 21A. Antilevskiy▲ 46'
- 8E. Barsukov
- 99D. Emelyanov
- 56S. Loskutov
- 3S. Matveychik▲ 69'
- 7N. Mayorov
- 88A. Ryzhchenko
- 77A. Savitskiy
- 15A. Shemruk▲ 59'
Thống kê
00
31
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
43Ghi được43
68Thủng lưới44
1.19Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai24