FC Naftan Novopolotsk vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 0-2 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 1, hòa 2, FC Gomel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadyen Atlant, Novopolotsk
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- LWDWW FC Gomel
- 24' 0-1 R. Effaghe
- 27' ▲ A. Sannikov ▼ I. Sidor
- 33' 0-2 R. Effaghe
- 44' Igor Zayats
- HT0-2
- 46' ▲ M. Yallet ▼ V. Marukhin
- 46' ▲ E. Troyakov ▼ I. Zayats
- 63' ▲ I. Grishchenko ▼ T. Pukhov
- 63' ▲ R. Davyskiba ▼ A. Nurymbet
- 69' ▲ A. Dzhioev ▼ A. Shchadin
- 69' ▲ E. Kress ▼ N. Nekrasov
- 71' ▲ A. Antilevskiy ▼ E. Barsukov
- 72' Arsen Dzhioev
- 80' Kingu Yallet
- 88' ▲ M. Kalinchenko ▼ K. Badoev
- 90'+1 ▲ S. Matveychik ▼ P. Nazarenko
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 21I. Sidor ▼ 27'
- 88A. Drabatovich
- 79K. Badoev ▼ 88'
- 4A. Kuchinskiy
- 7M. Kolyadko
- 20V. Marukhin ▼ 46'
- 92A. Shchadin ▼ 69'
- 10R. Paparyha
- 11I. Pranovich
- 9N. Nekrasov ▼ 69'
Dự bị 9
- 44A. Sannikov ▲ 27'
- 22M. Yallet ▲ 46'
- 31A. Dzhioev ▲ 69'
- 52E. Kress ▲ 69'
- 99M. Kalinchenko ▲ 88'
- 14E. Shedko
- 71A. Naumovich
- 77A. Litvinov
- 33G. Ermidis
- 44S. Kleshchuk
- 91P. Nazarenko ▼ 90'
- 16I. Zayats ▼ 46'
- 72I. Rashchenya
- 17V. Yatskevich
- 2A. Rylach
- 7T. Pukhov ▼ 63'
- 54F. Akın
- 8E. Barsukov ▼ 71'
- 77A. Nurymbet ▼ 63'
- 11R. Effaghe
Dự bị 8
- 30E. Troyakov ▲ 46'
- 9I. Grishchenko ▲ 63'
- 14R. Davyskiba ▲ 63'
- 21A. Antilevskiy ▲ 71'
- 3S. Matveychik ▲ 90'
- 1A. Nechaev
- 20D. Kozlovskiy
- 23M. Drozdov
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
38Ghi được59
65Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai30