Slavia Mozyr vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-1 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 1, hòa 3, FC BATE Borisov thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 13
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- WDWLL FC BATE Borisov
- 10' A. Solovey · A. Dzhigero 1-0
- 20' Ilya Rashchenya
- HT1-0
- 50' 1-1 D. Zhulpa · V. Sotnikov
- 52' ▲ V. Kiselev ▼ Y. Charles
- 56' ▲ I. Kukharchik ▼ A. Cobet
- 65' Alexander Dzhigero
- 65' Aleksandr Anufriev
- 70' ▲ V. Likhtin ▼ O. Batyshchev
- 70' ▲ A. Lukashov ▼ V. Poloz
- 77' Victor Sotnikov
- 79' ▲ M. Telesh ▼ A. Svirepa
- 86' Aleksandr Martynov
- 87' ▲ S. Sazonchik ▼ N. Ivanov
- FT1-1
Đội hình
- 41M. Plotnikov
- 44T. Lutsevich
- 18N. Melnikov
- 12A. Ivanov
- 27P. Chikida
- 9O. Batyshchev ▼ 70'
- 7N. Ivanov ▼ 87'
- 13V. Poloz ▼ 70'
- 49A. Dzhigero
- 31A. Solovey
- 11A. Cobet ▼ 56'
Dự bị 8
- 30V. Likhtin ▲ 70'
- 22A. Lukashov ▲ 70'
- 8I. Kukharchik ▲ 56'
- 3V. Davydov
- 5M. Sachkovskiy
- 23D. Shelikov
- 6Y. Kuznetsov
- 14S. Sazonchik ▲ 87'
- 16D. Sokol
- 98M. Svidinskiy
- 23I. Rashchenya
- 4A. Martynov
- 19V. Lyakh
- 68D. Zhulpa
- 7A. Svirepa ▼ 79'
- 33V. Sotnikov
- 9A. Anufriev
- 29Y. Charles ▼ 52'
- 27R. Piletskiy
Dự bị 10
- 45E. Grivenev
- 5E. Osipov
- 24V. Rusenchik
- 28K. Chernook
- 25N. Neskoromnyi
- 47A. Sakhonchik
- 35A. Skopets
- 21V. Kiselev ▲ 52'
- 80N. Mirskiy
- 14M. Telesh ▲ 79'
Thống kê
01⚑9
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
4Trúng đích2
6Chệch đích7
9Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu44
65Ghi được60
36Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai40