FC Isloch Minsk R. vs ML Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 0-1 ML Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 1, hòa 0, ML Vitebsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- WDWDD ML Vitebsk
- 13' A. Nosko
- 30' G. Rovdo
- 34' K. Gomanov
- 41' A. Guz
- HT0-0
- 46' ▲ I. Khovalko ▼ V. Zhuravlev
- 46' ▲ N. Knyshev ▼ G. Rovdo
- 54' ▲ A. Shestyuk ▼ M. Kovalevich
- 68' ▲ A. Makarenko ▼ A. Zaleskiy
- 74' ▲ N. Baranok ▼ V. Zhuk
- 74' ▲ Juninho ▼ O. Nikiforenko
- 75' ▲ Y. Kravchenko ▼
- 77' 0-1 N. Glushkov · N. Baranok
- 81' ▲ D. Galyata ▼ O. Abdullahi
- 81' ▲ D. Ovsyannikov ▼ D. Kozlovskiy
- 89' ▲ E. Bozhko ▼ S. Balanovich
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Klimovich
- 20O. Veretilo
- 18K. Gomanov
- 3I. Tikhomirov
- 31A. Zaleskiy ▼ 68'
- 8A. Guz
- 22V. Bulmaga
- 21V. Zhuravlev ▼ 46'
- 10V. Khvashchinskiy
- 23M. Kovalevich ▼ 54'
- 7G. Rovdo ▼ 46'
Dự bị 10
- 28A. Svirskiy
- 13A. Shestyuk ▲ 54'
- 17K. Rodionov
- 19A. Olaleye
- 25A. Makarenko ▲ 68'
- 27N. Stalbekov
- 29I. Khovalko ▲ 46'
- 87Y. Kravchenko ▲ 75'
- 88N. Knyshev ▲ 46'
- 89K. Yankovskiy
- 1P. Pavlyuchenko
- 13A. Zaleskiy ▼ 68'
- 10O. Nikiforenko ▼ 74'
- 20Z. Volkov
- 18V. Zhuk ▼ 74'
- 14R. Lisakovich
- 2A. Nosko
- 4O. Abdullahi ▼ 81'
- 21N. Glushkov
- 15D. Kozlovskiy ▼ 81'
- 23S. Balanovich ▼ 89'
Dự bị 8
- 30P. Shcherbachenya
- 3N. Baranok ▲ 74'
- 7T. Pukhov
- 8S. Rusak
- 17D. Galyata ▲ 81'
- 70Juninho ▲ 74'
- 80D. Ovsyannikov ▲ 81'
- 88E. Bozhko ▲ 89'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
58Ghi được78
29Thủng lưới26
1.49Bàn thắng mỗi trận2
21Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai42