FC Isloch Minsk R. vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 0-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 2, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- LDWLL Torpedo Zhodino
- 19' ▲ I. Tikhomirov ▼ P. Amponsah
- 31' Miras Kobeev
- HT0-0
- 46' ▲ I. Burko ▼ D. Nechaev
- 51' Ivan Khovalko
- 63' ▲ M. Skavysh ▼ I. Vasilevich
- 74' Kirill Gomanov
- 75' 0-1 A. Shukurov
- 76' ▲ D. Sibilev ▼ A. Butko
- 76' ▲ R. Medvedev ▼ I. Khovalko
- 84' ▲ T. Sharkovskiy ▼ A. Kovalev
- 86' ▲ R. Alii ▼ M. Kobeev
- 87' Vicu Bulmaga
- 90'+2 ▲ D. Laptev ▼ M. Skavysh
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 5M. Kovel
- 4P. Amponsah ▼ 19'
- 18K. Gomanov
- 20O. Veretilo
- 11M. Kobeev ▼ 86'
- 22V. Bulmaga
- 21V. Zhuravlev
- 99E. Yudchits
- 70A. Butko ▼ 76'
- 29I. Khovalko ▼ 76'
Dự bị 8
- 3I. Tikhomirov ▲ 19'
- 6D. Sibilev ▲ 76'
- 15R. Medvedev ▲ 76'
- 8R. Alii ▲ 86'
- 1A. Klimovich
- 24A. Zabrodskiy
- 87Y. Kravchenko
- 88V. Maslovskiy
- 1E. Abramovich
- 19I. Rutskiy
- 97M. Myakish
- 44A. Butarevich
- 11D. Levitskiy
- 27D. Nechaev ▼ 46'
- 17A. Kovalev ▼ 84'
- 22A. Shukurov
- 6K. Premudrov
- 30V. Pobudey
- 23I. Vasilevich ▼ 63'
Dự bị 10
- 5I. Burko ▲ 46'
- 15M. Skavysh ▲ 63'
- 21T. Sharkovskiy ▲ 84'
- 51D. Laptev ▲ 90'
- 13A. Zaleskiy
- 18N. Patsko
- 25T. Yurasov
- 49M. Plotnikov
- 55A. Ksenofontov
- 96V. Melko
Thống kê
13
00
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
54Ghi được67
43Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới26
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai45