FC Isloch Minsk R. vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-2 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 2, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- LDWLL Torpedo Zhodino
- 6' A. Makas 1-0
- 20' 1-1 M. Myakish
- 32' Kirill Rodionov
- 32' 1-2 M. Myakish
- HT1-2
- 55' ▲ F. Ibrahim ▼ V. Zhuravlev
- 56' ▲ G. Rovdo ▼ V. Senko
- 62' Denis Mitrofanov
- 67' ▲ E. Essogo ▼ V. Gorbachik
- 69' Oleg Veretilo
- 72' ▲ O. Patotskiy ▼ D. Sibilev
- 80' ▲ E. Mensah ▼ A. Kovalev
- 87' ▲ D. Latykhov ▼ D. Mitrofanov
- 88' ▲ K. Glushchenkov ▼ O. Batyshchev
- 90'+4 ▲ E. Mychelkin ▼ E. Shevchenko
- FT1-2
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 2V. Pigas
- 17K. Rodionov
- 80K. Gomanov
- 20O. Veretilo
- 88A. Guz
- 6D. Sibilev ▼ 72'
- 10V. Senko ▼ 56'
- 77D. Mitrofanov ▼ 87'
- 99A. Makas
- 21V. Zhuravlev ▼ 55'
Dự bị 9
- 23F. Ibrahim ▲ 55'
- 7G. Rovdo ▲ 56'
- 91O. Patotskiy ▲ 72'
- 8D. Latykhov ▲ 87'
- 5M. Kovel
- 11A. Zimin
- 22V. Bulmaga
- 24A. Denisenko
- 32D. Garbuz
- 1E. Abramovich
- 17A. Kovalev ▼ 80'
- 13A. Zaleskiy
- 97M. Myakish
- 96V. Melko
- 6K. Premudrov
- 70V. Pobudey
- 33V. Gorbachik ▼ 67'
- 21E. Shevchenko ▼ 90'
- 9O. Batyshchev ▼ 88'
- 18N. Patsko
Dự bị 9
- 11E. Essogo ▲ 67'
- 77E. Mensah ▲ 80'
- 88K. Glushchenkov ▲ 88'
- 7E. Mychelkin ▲ 90'
- 2A. Chizh
- 4A. Butko
- 55A. Ksenofontov
- 91D. Dudar
- 23M. Ladutko
Thống kê
03⚑3
⚑600
3Phạt góc6
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
77Ghi được55
54Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai28