FC Dnepr Mogilev vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Dnepr Mogilev 1-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dnepr Mogilev thắng 2, hòa 2, Torpedo Zhodino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Mogilev
- Phong độ
- LDDDL FC Dnepr Mogilev
- LDWLL Torpedo Zhodino
- 1' P. Bordukov
- 45' M. Myakish
- HT0-0
- 64' ▲ T. Sharkovskiy ▼ M. Myakish
- 64' ▲ D. Laptev ▼ M. Skavysh
- 65' ▲ D. Dongo ▼ R. Margiev
- 65' ▲ D. Vigovskiy ▼ Guilherme
- 70' ▲ F. Yurkevich ▼ A. Dunaev
- 75' 0-1 V. Pobudey
- 81' D. Vigovskiy 1-1
- 86' ▲ A. Ksenofontov ▼ A. Kovalev
- 90' ▲ I. Vasilevich ▼ V. Pobudey
- FT1-1
Đội hình
- 44D. Sadovskiy
- 22I. Boltrushevich
- 21G. Vershinin
- 23A. Dunaev ▼ 70'
- 37R. Margiev ▼ 65'
- 20P. Bordukov
- 7Y. Klochkov
- 66A. Lukashov
- 90Feliciano
- 69K. Kapov
- 77Guilherme ▼ 65'
Dự bị 7
- 5D. Dongo ▲ 65'
- 8D. Vigovskiy ▲ 65'
- 88F. Yurkevich ▲ 70'
- 11N. Sobolev
- 16D. Aliseyko
- 30T. Filipenko
- 33M. Gurbanov
- 1E. Abramovich
- 19I. Rutskiy
- 27D. Nechaev
- 6K. Premudrov
- 30V. Pobudey ▼ 90'
- 11D. Levitskiy
- 44A. Butarevich
- 17A. Kovalev ▼ 86'
- 97M. Myakish ▼ 64'
- 22A. Shukurov
- 15M. Skavysh ▼ 64'
Dự bị 9
- 21T. Sharkovskiy ▲ 64'
- 51D. Laptev ▲ 64'
- 55A. Ksenofontov ▲ 86'
- 23I. Vasilevich ▲ 90'
- 5I. Burko
- 13A. Zaleskiy
- 18N. Patsko
- 25T. Yurasov
- 49M. Plotnikov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu48
44Ghi được67
69Thủng lưới35
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai45