Gorodeya vs Smolevichi-Sti
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 4-0 Smolevichi-Sti tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 6, hòa 1, Smolevichi-Sti thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Trọng tài
- A. Lashuk
- Phong độ
- WWWLD Gorodeya
- WLWWL Smolevichi-Sti
- 1' M. Smirnov
- 8' V. Bocherov
- 11' A. Solovei
- 18' M. Alibekovphản lưới 1-0
- 44' I. Shavel
- HT1-0
- 46' ▲ L. Khankevich ▼ M. Kovel
- 59' ▲ A. Aleksandrovich ▼ A. Bogdanov
- 61' ▲ M. Shibun ▼ Artem Solovey
- 62' D. Dibirgadzhiev 2-0
- 68' ▲ A. Gabaraev ▼ D. Dibirgadzhiev
- 70' ▲ M. Savostikov ▼ V. Lozhkin
- 75' D. Djouhary 3-0
- 83' Y. Linda
- 85' A. Potapenko
- 86' ▲ A. Bulychev ▼ D. Bayduk
- 89' M. Savostikov
- 90'+3 M. Smirnov
- 90'+3 M. Smirnov
- 90' M. Shibun 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 32S. Chernik
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak
- 27Y. Linda
- 7M. Smirnov
- 15Artem Solovey ▼ 61'
- 21Y. Volovik
- 35S. Pushnyakov
- 20D. Bayduk ▼ 86'
- 5D. Djouhary
- 23D. Dibirgadzhiev ▼ 68'
Dự bị 9
- 19M. Shibun ▲ 61'
- 17A. Gabaraev ▲ 68'
- 99A. Bulychev ▲ 86'
- 1I. Dovgyallo
- 10Y. Senkevich
- 11A. Sorokin
- 41P. Pashevich
- 91I. Lukashevich
- 30D. Yaskovich
- 12D. Kurshubadze
- 5E. Zhevnerov
- 99M. Alibekov
- 97I. Shavel
- 39M. Kovel ▼ 46'
- 49A. Dzhigero
- 19A. Bogdanov ▼ 59'
- 20A. Potapenko
- 8N. Demchenko
- 17V. Bocherov
- 9V. Lozhkin ▼ 70'
Dự bị 7
- 29L. Khankevich ▲ 46'
- 30A. Aleksandrovich ▲ 59'
- 10M. Savostikov ▲ 70'
- 4K. Rodionov
- 24I. Safi
- 25A. Chizh
- 31N. Lazovskiy
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
42Ghi được34
56Thủng lưới79
1.17Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai18