Smolevichi-Sti vs Gorodeya
Tỷ số chung cuộc: Smolevichi-Sti 4-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smolevichi-Sti thắng 3, hòa 1, Gorodeya thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Trọng tài
- A. Lashuk
- Phong độ
- WLWWL Smolevichi-Sti
- WWWLD Gorodeya
- 10' ▲ R. Shavel ▼ I. Baglay
- 16' E. Barsukov 1-0
- 31' Andrey Sorokin
- 34' Lazar Sajčić
- 36' A. Vakulich 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Ignatenko ▼ R. Shavel
- 47' K. Pavlyuchekphản lưới 3-0
- 55' Eduard Zhevnerov
- 62' ▲ D. Yaskovich ▼ Y. Volovik
- 63' ▲ D. Shchegrikovich ▼ A. Dzhigero
- 65' ▲ V. Mukhamedov ▼ A. Vakulich
- 72' 3-1 L. Sajčić
- 80' ▲ A. Bondarenko ▼ E. Barsukov
- 83' Denis Yaskovich
- 88' A. Makarov 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 12A. Gomelko
- 5E. Zhevnerov
- 99M. Alibekov
- 24A. Vakulich ▼ 65'
- 3I. Vasilenok
- 49A. Dzhigero ▼ 63'
- 20K. Kotov
- 7A. Makarov
- 22A. Butarevich
- 8E. Barsukov ▼ 80'
- 97J. Poé
Dự bị 7
- 11D. Shchegrikovich ▲ 63'
- 9V. Mukhamedov ▲ 65'
- 4A. Bondarenko ▲ 80'
- 10I. Veras
- 30A. Aleksandrovich
- 31N. Lazovskiy
- 77A. Turik
- 1I. Dovgyallo
- 16K. Pavlyuchek
- 12M. Joksimović
- 4S. Shestilovskiy
- 5I. Baglay ▼ 10'
- 27S. Sazonovich
- 21Y. Volovik ▼ 62'
- 35S. Pushnyakov
- 28L. Sajčić
- 11A. Sorokin
- 20D. Bayduk
Dự bị 7
- 77R. Shavel ▲ 10'
- 3D. Ignatenko ▲ 46'
- 30D. Yaskovich ▲ 62'
- 94S. Arkhipov
- 19M. Shibun
- 53A. Volovich
- 95M. Makarov
Thống kê
01⚑3
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm3
10Trúng đích1
7Chệch đích2
3Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
34Ghi được42
79Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai19