Gorodeya vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-1 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 3, hòa 5, Slavia Mozyr thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Trọng tài
- V. Sevostsjyanik
- Phong độ
- WWWLD Gorodeya
- WDLWL Slavia Mozyr
- 29' Dmitri Baiduk
- HT0-0
- 58' ▲ V. Zhuk ▼ A. Kotlyarov
- 60' ▲ Y. Senkevich ▼ Artem Solovey
- 62' A. Poznyak 1-0
- 65' ▲ I. Tlupov ▼ A. Chukhley
- 74' ▲ N. Melnikov ▼ D. Tetteh
- 77' 1-1 V. Zhuk
- 78' Aleksandr Poznyak
- 79' ▲ M. Shibun ▼ D. Bayduk
- 80' Albert Gabaraev
- 90' Andrey Sorokin
- FT1-1
Đội hình
- 32S. Chernik
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak
- 30D. Yaskovich
- 7M. Smirnov
- 17A. Gabaraev
- 15Artem Solovey ▼ 60'
- 35S. Pushnyakov
- 28L. Sajčić
- 11A. Sorokin
- 20D. Bayduk ▼ 79'
Dự bị 6
- 10Y. Senkevich ▲ 60'
- 19M. Shibun ▲ 79'
- 41P. Pashevich
- 94S. Arkhipov
- 99A. Bulychev
- 1I. Dovgyallo
- 16M. Baranovskiy
- 20A. Chukhley ▼ 65'
- 17Y. Nedashkovskiy
- 5E. Potapov
- 44V. Malkevich
- 99G. Shevchenko
- 13I. Costrov
- 9A. Kotlyarov ▼ 58'
- 7F. Narh
- 8E. Barsukov
- 70D. Tetteh ▼ 74'
Dự bị 8
- 18V. Zhuk ▲ 58'
- 23I. Tlupov ▲ 65'
- 28N. Melnikov ▲ 74'
- 6Y. Pantea
- 31I. Tymonyuk
- 33M. Stojanović
- 84N. Romanyuk
- 29S. Shestilovskiy
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
42Ghi được56
56Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai29