Slavia Mozyr vs Gorodeya
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 2, hòa 5, Gorodeya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Trọng tài
- S. Gorayutin
- Phong độ
- WDLWL Slavia Mozyr
- WWWLD Gorodeya
- 21' Dmitri Ignatenko
- 30' 0-1 D. Yaskovich
- 41' ▲ S. Shestilovskiy ▼ A. Poznyak
- 42' Dennis Tetteh
- HT0-1
- 53' Aleksandr Kotlyarov
- 57' ▲ V. Senko ▼ A. Kotlyarov
- 58' Yuri Pantya
- 61' Sergei Pushnyakov
- 61' A. Chukhley11m 1-1
- 70' ▲ Y. Volovik ▼ D. Ignatenko
- 80' Andrey Sorokin
- 80' ▲ M. Myakish ▼ A. Raevskiy
- 86' Igor Costrov
- 90'+2 ▲ I. Baglay ▼ S. Arkhipov
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Baranovskiy
- 20A. Chukhley
- 88A. Raevskiy ▼ 80'
- 17Y. Nedashkovskiy
- 6Y. Pantea
- 5E. Potapov
- 13I. Costrov
- 9A. Kotlyarov ▼ 57'
- 7F. Narh
- 18V. Zhuk
- 70D. Tetteh
Dự bị 8
- 98V. Senko ▲ 57'
- 66M. Myakish ▲ 80'
- 11D. Krivosheev
- 14I. Vasilevich
- 27A. Anufriev
- 29D. Kovalevskiy
- 31I. Tymonyuk
- 84N. Romanyuk
- 1I. Dovgyallo
- 16K. Pavlyuchek
- 12M. Joksimović
- 87D. Ignatenko ▼ 70'
- 72A. Poznyak ▼ 41'
- 14D. Yaskovich
- 35S. Pushnyakov
- 28L. Sajčić
- 11A. Sorokin
- 20D. Bayduk
- 15S. Arkhipov ▼ 90'
Dự bị 5
- 4S. Shestilovskiy ▲ 41'
- 21Y. Volovik ▲ 70'
- 5I. Baglay ▲ 90'
- 24G. Efimov
- 53A. Volovich
Thống kê
04⚑9
⚑130
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích3
9Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
56Ghi được42
57Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai19