BATE II vs Bumprom
Tỷ số chung cuộc: BATE II 1-2 Bumprom tại 1. Division, 6 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BATE II thắng 1, hòa 0, Bumprom thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 18
- Phong độ
- LWWDL BATE II
- LWWLL Bumprom
- 2' 0-1 G. Vershinin
- 10' S. Kruzhilin
- 13' E. Machnach
- 15' V. Dubrovskiy
- 21' A. Fazylov
- 45' I. Kuimov · V. Yatskevich 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Egorov ▼ S. Kruzhilin
- 46' ▲ A. Zhevnerenko ▼ V. Fastovets
- 59' ▲ M. Titov ▼ Y. Hryvianiou
- 63' ▲ A. Kabyshev ▼ I. Zhestkin
- 63' ▲ M. Tychko ▼ A. Fazylov
- 66' E. Rusakov
- 66' ▲ M. Karpovich ▼ V. Yatskevich
- 66' ▲ A. Yarmolich ▼ M. Telesh
- 75' ▲ V. Kisel ▼ P. Kolosovskiy
- 86' 1-2 M. Tychko · V. Dubrovskiy
- 90'+3 ▲ G. Kutkovich ▼ D. Latykhov
- FT1-2
Đội hình
- 35V. Zhurba
- 4N. Shcherbakov
- 8P. Kolosovskiy▼ 75'
- 9Y. Hryvianiou▼ 59'
- 10E. Rusakov
- 14M. Telesh▼ 66'
- 17K. Apanasevich
- 21I. Kuimov
- 24V. Yatskevich▼ 66'
- 47E. Machnach
- 77Y. Kuzmenok
Dự bị 10
- 16M. Klyakin
- 3E. Shakhnovich
- 6M. Karpovich▲ 66'
- 7R. Aliyev
- 11M. Titov▲ 59'
- 18A. Yarmolich▲ 66'
- 22M. Gavrilov
- 27E. Nikolaev
- 66V. Kisel▲ 75'
- 68E. Starikov
- 93E. Isachenko
- 4S. Kruzhilin▼ 46'
- 5D. Kaplunov
- 8I. Zhestkin▼ 63'
- 11V. Dubrovskiy
- 17V. Fastovets▼ 46'
- 19G. Vershinin
- 21N. Ovsyanik
- 72A. Fazylov▼ 63'
- 77D. Latykhov▼ 90'
- 91A. Miroevskiy
Dự bị 7
- 1T. Syrel
- 2G. Kutkovich▲ 90'
- 22I. Egorov▲ 46'
- 47A. Kabyshev▲ 63'
- 59A. Zhevnerenko▲ 46'
- 95M. Tychko▲ 63'
- 29M. Samotoy
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 61 - 29 | +32 | 48 | |
| 2 | 23 | 44 - 36 | +8 | 45 | |
| 3 | 22 | 43 - 23 | +20 | 44 | |
| 4 | 23 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 5 | 23 | 41 - 34 | +7 | 41 | |
| 6 | 22 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 7 | 23 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 8 | 23 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 9 | 23 | 41 - 37 | +4 | 31 | |
| 10 | 23 | 44 - 42 | +2 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 12 | 22 | 27 - 31 | -4 | 27 | |
| 13 | 23 | 23 - 30 | -7 | 25 | |
| 14 | 22 | 25 - 40 | -15 | 25 | |
| 15 | 22 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 16 | 22 | 30 - 39 | -9 | 21 | |
| 17 | 23 | 31 - 54 | -23 | 18 | |
| 18 | 23 | 24 - 59 | -35 | 17 |
So sánh
9Trận đấu10
12Ghi được13
21Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai6