FC Dinamo Minsk II vs Niva
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk II 1-2 Niva tại 1. Division, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk II thắng 0, hòa 1, Niva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 17
- Phong độ
- LLWWL FC Dinamo Minsk II
- WWLWW Niva
- 14' Yellow Card
- 17' Yellow Card
- 21' Yellow Card
- 31' 0-1 D. Galuza · D. Fedortsov
- 33' ▲ M. Nizovtsev ▼ S. Zhigimont
- HT0-1
- 46' ▲ T. Gudach ▼ S. Zhivushko
- 46' ▲ N. Raptunovich ▼ D. Degtyarenko
- 46' ▲ M. Gordeychuk ▼ P. Pampukha
- 60' ▲ G. Drozd ▼ I. Bachauskas
- 60' ▲ I. Monich ▼ D. Galuza
- 67' ▲ V. Skomarovskiy ▼ A. Kuratnik
- 74' ▲ N. Titov ▼ I. Yurevich
- 81' U. Varonin · T. Gudach 1-1
- 83' 1-2 V. Milyutin · D. Fedortsov
- 88' ▲ E. Mashagin ▼ D. Sibilev
- 88' ▲ V. Shubovich ▼ V. Dybin
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Aleksandrovich
- 25U. Varonin
- 24A. Chumak
- 22N. Kolesnikovich
- 21S. Zhigimont▼ 33'
- 19D. Degtyarenko▼ 46'
- 15I. Bachauskas▼ 60'
- 10S. Zhivushko▼ 46'
- 9I. Yurevich▼ 74'
- 5V. Kibak
- 4D. Leontyuk
Dự bị 9
- 12M. Barushnou
- 2M. Nizovtsev▲ 33'
- 6R. Zdukhov
- 7N. Titov▲ 74'
- 14M. Chernyavskiy
- 17A. Penkrat
- 18G. Drozd▲ 60'
- 20T. Gudach▲ 46'
- 23N. Raptunovich▲ 46'
- 12N. Dovnar
- 88R. Kozel
- 29P. Pampukha▼ 46'
- 23D. Fedortsov
- 21N. Leshkevich
- 10V. Dybin▼ 88'
- 9A. Kuratnik▼ 67'
- 8D. Sibilev▼ 88'
- 7D. Galuza▼ 60'
- 4V. Milyutin
- 3M. Druchik
Dự bị 10
- 35D. Kashtelyan
- 1R. Belov
- 15I. Monich▲ 60'
- 26S. Kontsevoy
- 41A. Tkhagalegov
- 47V. Skomarovskiy▲ 67'
- 62M. Gordeychuk▲ 46'
- 69E. Mashagin▲ 88'
- 77V. Shubovich▲ 88'
- 99V. Bondarenko
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 61 - 29 | +32 | 48 | |
| 2 | 23 | 44 - 24 | +20 | 45 | |
| 3 | 23 | 44 - 36 | +8 | 45 | |
| 4 | 23 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 5 | 23 | 41 - 34 | +7 | 41 | |
| 6 | 23 | 45 - 30 | +15 | 39 | |
| 7 | 23 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 8 | 23 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 9 | 23 | 41 - 37 | +4 | 31 | |
| 10 | 23 | 44 - 42 | +2 | 30 | |
| 11 | 23 | 30 - 33 | -3 | 30 | |
| 12 | 23 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 13 | 23 | 23 - 30 | -7 | 25 | |
| 14 | 23 | 27 - 43 | -16 | 25 | |
| 15 | 23 | 27 - 34 | -7 | 24 | |
| 16 | 23 | 32 - 44 | -12 | 21 | |
| 17 | 23 | 31 - 54 | -23 | 18 | |
| 18 | 23 | 24 - 59 | -35 | 17 |
So sánh
10Trận đấu10
12Ghi được30
19Thủng lưới16
1.2Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai13