FC Dinamo Minsk II vs Niva
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk II 1-2 Niva tại 1. Division, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk II thắng 0, hòa 1, Niva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadyen Dynama-Juni, Minsk
- Phong độ
- LLWWL FC Dinamo Minsk II
- WWLWW Niva
- 17' V. Shcherbo
- 42' D. Nizhnik 1-0
- 45' V. Starostin
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kalinovskiy ▼ N. Demchenko
- 52' V. Chernyavskiy
- 55' N. Leshkevich
- 59' D. Nizhnik
- 59' D. Turovets
- 64' ▲ D. Mulkevich ▼ N. Leshkevich
- 67' 1-1 P. Pampukha
- 78' A. Kuratnik
- 79' ▲ A. Fisyuk ▼ V. Dybin
- 85' 1-2 V. Shcherbo
- 88' ▲ V. Lisovskiy ▼ V. Krolik
- 90'+3 M. Druchik
- 90' ▲ M. Druchik ▼ D. Lesnyak
- FT1-2
Đội hình
- I. Frolov
- M. Mikhayrin
- M. Dubatovka
- K. Kovsh
- M. Aleksandrov
- D. Turovets
- N. Demchenko▼ 46'
- D. Nizhnik
- V. Krolik▼ 88'
- V. Chernyavskiy
- M. Budko
Dự bị 9
- M. Kalinovskiy▲ 46'
- V. Lisovskiy▲ 88'
- A. Belous
- A. Grabtsevich
- D. Litvin
- E. Yaroshevich
- G. Ivanyukovich
- K. Adamovich
- T. Dubovik
- S. Letsko
- V. Shcherbo
- A. Tkhagalegov
- V. Starostin
- R. Kozel
- D. Fedortsov
- V. Dybin▼ 79'
- N. Leshkevich▼ 64'
- P. Pampukha
- A. Kuratnik
- D. Lesnyak▼ 90'
Dự bị 8
- D. Mulkevich▲ 64'
- A. Fisyuk▲ 79'
- M. Druchik▲ 90'
- A. Meshchaninov
- D. Chizh
- E. Yushchenko
- V. Dobrolovich
- V. Ignatovskiy
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu42
54Ghi được93
39Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận2.21
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai52