Bumprom vs FC Dinamo Minsk II
Tỷ số chung cuộc: Bumprom 3-0 FC Dinamo Minsk II tại 1. Division, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bumprom thắng 5, hòa 0, FC Dinamo Minsk II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 30
- Phong độ
- LWWLL Bumprom
- LLWWL FC Dinamo Minsk II
- 36' I. Zhestkin · D. Khalimonchikov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Molchan ▼ N. Titov
- 46' ▲ A. Lutskovich ▼ A. Voskoboynikov
- 46' V. Potorocha 2-0
- 51' V. Potorocha · I. Sen 3-0
- 56' ▲ A. Antipov ▼ D. Degtyarenko
- 56' ▲ G. Drozd ▼ V. Beinya
- 62' ▲ S. Izhakovskiy ▼ S. Kruzhilin
- 62' ▲ D. Golenko ▼ D. Kaplunov
- 62' ▲ A. Alshanik ▼ D. Gradoboev
- 72' ▲ K. Parmonov ▼ D. Khalimonchikov
- 75' ▲ E. Radkov ▼ G. Sereda
- 78' ▲ P. Tseslyukevich ▼ I. Zhestkin
- FT3-0
Đội hình
- 13N. Turkin
- 4S. Kruzhilin▼ 62'
- 17D. Khalimonchikov▼ 72'
- 10D. Gradoboev▼ 62'
- 8I. Zhestkin▼ 78'
- 5D. Kaplunov▼ 62'
- 95D. Velisevich
- 7I. Sen
- 12N. Ovsyanik
- 66S. Absamadov
- 22V. Potorocha
Dự bị 10
- 99P. Tseslyukevich▲ 78'
- 1D. Sadovsky
- 14A. Alshanik▲ 62'
- 11A. Shkolyar
- 91K. Parmonov▲ 72'
- 9E. Simonchik
- 27D. Golenko▲ 62'
- 69S. Izhakovskiy▲ 62'
- 47V. Dubrovskiy
- 18M. Vospukov
- 12D. Radkevich
- 9A. Voskoboynikov▼ 46'
- 2M. Nizovtsev
- 8A. Grabtsevich
- 6K. Adamovich
- 4D. Leontyuk
- 19D. Degtyarenko▼ 56'
- 5V. Kibak
- 16G. Sereda▼ 75'
- 23N. Titov▼ 46'
- 13V. Beinya▼ 56'
Dự bị 7
- 22E. Radkov▲ 75'
- 1K. Butevich
- 20A. Antipov▲ 56'
- 10E. Molchan▲ 46'
- 11A. Lutskovich▲ 46'
- 3V. Rusakov
- 18G. Drozd▲ 56'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
66Ghi được34
42Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai16