Ostrovets FC vs Niva
Tỷ số chung cuộc: Ostrovets FC 1-2 Niva tại 1. Division, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ostrovets FC thắng 2, hòa 3, Niva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 27
- Phong độ
- WLWWW Ostrovets FC
- WWLWW Niva
- 14' Yellow Card
- 17' 0-1 N. Leshkevich · I. Monich
- 38' 0-2 N. Chuyko · P. Pampukha
- HT0-2
- 46' ▲ N. Kachur ▼ E. Isachenko
- 47' Yellow Card
- 60' ▲ E. Semenov ▼ D. Khvostovich
- 60' ▲ E. Azerskiy ▼ Y. Bara
- 66' ▲ D. Mulkevich ▼ I. Monich
- 66' ▲ A. Chuyko ▼ A. Kuratnik
- 72' Yellow Card
- 74' Yellow Card
- 75' ▲ D. German ▼
- 75' ▲ M. Kalinovskiy ▼ E. Shedko
- 78' Yellow Card
- 78' ▲ A. Martysevich ▼ N. Chuyko
- 78' ▲ V. Starostin ▼ V. Shubovich
- 86' M. Kalinovskiy 1-2
- 90' ▲ E. Yushchenko ▼ R. Kozel
- FT1-2
Đội hình
- 14M. Kovruk
- 4E. Shashko
- 8A. Bakinovskiy
- 9D. Khvostovich ▼ 60'
- 11Y. Bara ▼ 60'
- 15D. Turovets
- 18M. Pilipenko
- 19E. Shedko ▼ 75'
- 20G. Zhernosek
- 21E. Isachenko ▼ 46'
- 27I. Tolkachev
Dự bị 7
- 99V. Yukhnovich
- 10E. Semenov ▲ 60'
- 12N. Kachur ▲ 46'
- 17E. Azerskiy ▲ 60'
- 22D. German ▲ 75'
- 29M. Kalinovskiy ▲ 75'
- 44Z. Kondratovich
- 12N. Dovnar
- 8D. Sibilev
- 9A. Kuratnik ▼ 66'
- 15I. Monich ▼ 66'
- 21N. Leshkevich
- 29P. Pampukha
- 41A. Tkhagalegov
- 69A. Yaroshik
- 77V. Shubovich ▼ 78'
- 88R. Kozel ▼ 90'
- 99N. Chuyko ▼ 78'
Dự bị 7
- 1R. Belov
- 7D. Mulkevich ▲ 66'
- 11E. Yushchenko ▲ 90'
- 13A. Sysoev
- 20A. Martysevich ▲ 78'
- 47V. Starostin ▲ 78'
- 91A. Chuyko ▲ 66'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
64Ghi được72
54Thủng lưới71
1.64Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai42