Niva vs Ostrovets FC
Tỷ số chung cuộc: Niva 1-0 Ostrovets FC tại 1. Division, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Niva thắng 4, hòa 3, Ostrovets FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 31
- Phong độ
- WWLWW Niva
- WLWWW Ostrovets FC
- 14' A. Tkhagalegov 1-0
- 20' M. Grechikha
- 34' R. Kozel
- HT1-0
- 50' E. Shashko
- 52' D. Chizh
- 65' ▲ A. Fisyuk ▼ D. Chizh
- 72' ▲ A. Zhukovskiy ▼ A. Konev
- 73' M. Grechikha
- 73' M. Grechikha
- 86' ▲ A. Kolomatskiy ▼ M. Lotysh
- 86' ▲ Z. Kondratovich ▼ A. Bakinovskiy
- 89' D. Mulkevich
- 90'+4 ▲ A. Sedko ▼ D. Mulkevich
- 90'+2 ▲ E. Yushchenko ▼ D. Fedortsov
- FT1-0
Đội hình
- S. Letsko
- V. Shcherbo
- A. Tkhagalegov
- R. Kozel
- D. Fedortsov ▼ 90'
- M. Grechikha
- D. Mulkevich ▼ 90'
- A. Yaroshik
- D. Chizh ▼ 65'
- P. Pampukha
- D. Lesnyak
Dự bị 6
- A. Fisyuk ▲ 65'
- A. Sedko ▲ 90'
- E. Yushchenko ▲ 90'
- A. Meshchaninov
- G. Dobrodey
- V. Ignatovskiy
- V. Yukhnovich
- V. Belashevich
- V. Urbanovich
- E. Shashko
- A. Konev ▼ 72'
- Y. Volovik
- E. Semenov
- M. Lotysh ▼ 86'
- D. Khvostovich
- A. Bakinovskiy ▼ 86'
- V. Yatskevich
Dự bị 8
- A. Zhukovskiy ▲ 72'
- A. Kolomatskiy ▲ 86'
- Z. Kondratovich ▲ 86'
- A. Bely
- M. Avgustinovich
- N. Kachur
- S. Gomonov
- V. Dak
Thống kê
15
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
93Ghi được50
56Thủng lưới61
2.21Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai30