Ostrovets FC vs Orsha
Tỷ số chung cuộc: Ostrovets FC 0-5 Orsha tại 1. Division, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostrovets FC thắng 4, hòa 2, Orsha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadyen ASK, Astravets
- Phong độ
- WLWWW Ostrovets FC
- DLLWL Orsha
- 26' 0-1 A. Gonzhurov
- 45' 0-2 A. Chernodarov
- HT0-2
- 52' 0-3 M. Zhestarev
- 54' ▲ V. Dak ▼ E. Shashko
- 54' ▲ V. Urbanovich ▼ D. Khvostovich
- 63' A. Konev
- 64' 0-4 A. Shepelev
- 66' ▲ G. Zheleznikov ▼ P. Rassolko
- 67' ▲ A. Ashrafi ▼ E. Semenov
- 67' ▲ I. Furmanov ▼ M. Lotysh
- 71' ▲ D. Vorobyev ▼ M. Zhestarev
- 77' ▲ A. Zhukovskiy ▼ A. Drozdovich
- 80' ▲ K. Soblirov ▼ D. Tikhomirov
- 80' ▲ N. Smolnikov ▼ S. Irshev
- 80' ▲ R. Kravchenko ▼ A. Ignatovich
- 86' 0-5 D. Tamelo
- 89' N. Volchenko
- FT0-5
Đội hình
- V. Loyko
- V. Belashevich
- E. Shashko ▼ 54'
- A. Konev
- Y. Volovik
- E. Semenov ▼ 67'
- M. Lotysh ▼ 67'
- D. Khvostovich ▼ 54'
- Z. Kondratovich
- A. Drozdovich ▼ 77'
- V. Yatskevich
Dự bị 10
- V. Dak ▲ 54'
- V. Urbanovich ▲ 54'
- A. Ashrafi ▲ 67'
- I. Furmanov ▲ 67'
- A. Zhukovskiy ▲ 77'
- A. Bely
- A. Kolomatskiy
- N. Kachur
- S. Gomonov
- V. Grigarkevich
- A. Ignatovich ▼ 80'
- A. Shepelev
- S. Melnik
- S. Irshev ▼ 80'
- N. Volchenko
- D. Tamelo
- P. Rassolko ▼ 66'
- A. Chernodarov
- M. Zhestarev ▼ 71'
- A. Gonzhurov
- D. Tikhomirov ▼ 80'
Dự bị 6
- G. Zheleznikov ▲ 66'
- D. Vorobyev ▲ 71'
- K. Soblirov ▲ 80'
- N. Smolnikov ▲ 80'
- R. Kravchenko ▲ 80'
- V. Puninskiy
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
50Ghi được52
61Thủng lưới54
1.39Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai30