Orsha vs Ostrovets FC
Tỷ số chung cuộc: Orsha 1-1 Ostrovets FC tại 1. Division, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orsha thắng 1, hòa 2, Ostrovets FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Orsha
- Phong độ
- DLLWL Orsha
- WLWWW Ostrovets FC
- 11' M. Lotysh
- 16' D. Tikhomirov
- 27' P. Rassolko11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bakinovskiy ▼ M. Lotysh
- 46' ▲ A. Drozdovich ▼ M. Kunskiy
- 61' A. Konev
- 68' ▲ P. Sushkov ▼ D. Tikhomirov
- 79' P. Rassolko
- 79' ▲ A. Zhukovskiy ▼ K. Parmonov
- 80' 1-1 A. Zhukovskiy
- 83' ▲ A. Antonov ▼ V. Kormishin
- 84' ▲ M. Avgustinovich ▼ A. Zhukovskiy
- 87' ▲ A. Kucherov ▼ G. Zheleznikov
- 90' D. Tamelo
- FT1-1
Đội hình
- A. Ignatovich
- S. Melnik
- S. Irshev
- N. Volchenko
- D. Tamelo
- P. Rassolko
- G. Zheleznikov ▼ 87'
- A. Chernodarov
- V. Puninskiy
- V. Kormishin ▼ 83'
- D. Tikhomirov ▼ 68'
Dự bị 9
- P. Sushkov ▲ 68'
- A. Antonov ▲ 83'
- A. Kucherov ▲ 87'
- A. Gonzhurov
- D. Pakhomov
- K. Soblirov
- N. Tyunis
- R. Kravchenko
- V. Shalychev
- A. Bely
- V. Urbanovich
- E. Shashko
- A. Konev
- N. Kachur
- Y. Volovik
- M. Lotysh ▼ 46'
- D. Khvostovich
- K. Parmonov ▼ 79'
- M. Kunskiy ▼ 46'
- A. Kolomatskiy
Dự bị 9
- A. Bakinovskiy ▲ 46'
- A. Drozdovich ▲ 46'
- A. Zhukovskiy ▲ 79'
- M. Avgustinovich ▲ 84'
- A. Ashrafi
- M. Shamrin
- V. Dak
- V. Loyko
- V. Yukhnovich
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
52Ghi được50
54Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai30