Lida vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: Lida 1-0 FC Energetik-Bgu Minsk tại 1. Division, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lida thắng 1, hòa 1, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Phong độ
- WLWWW Lida
- LWLWW FC Energetik-Bgu Minsk
- 17' ▲ N. Bobchenok ▼ M. Tamkovich
- 24' K. Kovalyuk 1-0
- 42' A. Vainer
- 44' D. Gradoboev
- HT1-0
- 46' ▲ A. Starovoytov ▼ D. Chul
- 51' A. Bakaev
- 54' ▲ S. Volkov ▼ M. Borisevich
- 63' ▲ A. Zhivushko ▼ A. Burnos
- 63' ▲ M. Alelyunas ▼ R. Askerov
- 71' S. Volkov
- 72' ▲ E. Lukashenko ▼ E. Kononchuk
- 72' ▲ M. Tagaev ▼ M. Rabadanov
- 80' V. Vasilenko
- FT1-0
Đội hình
- E. Gremza
- A. Lazarev
- V. Vasilenko
- E. Karpovich
- V. Ivanovskiy
- V. Tonkevich
- D. Gradoboev
- K. Kovalyuk
- R. Askerov ▼ 63'
- D. Kutsepalov
- A. Burnos ▼ 63'
Dự bị 10
- A. Zhivushko ▲ 63'
- M. Alelyunas ▲ 63'
- A. Yanushko
- D. Khalyavitskiy
- D. Khodyko
- E. Zabelin
- E. Zaytsev
- G. Belov
- P. Shorats
- S. Zaets
- D. Seledtsov
- E. Voyna
- M. Borisevich ▼ 54'
- I. Kazakov
- E. Kononchuk ▼ 72'
- R. Kebikov
- M. Rabadanov ▼ 72'
- A. Vayner
- M. Tamkovich ▼ 17'
- D. Chul ▼ 46'
- A. Bakaev
Dự bị 9
- N. Bobchenok ▲ 17'
- A. Starovoytov ▲ 46'
- S. Volkov ▲ 54'
- E. Lukashenko ▲ 72'
- M. Tagaev ▲ 72'
- A. Zhlobich
- D. Lesko
- D. Mitskevich
- K. Veretynskiy
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
55Ghi được41
56Thủng lưới76
1.38Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai24