Bumprom vs Shakhtyor Petrikov
Tỷ số chung cuộc: Bumprom 2-1 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bumprom thắng 2, hòa 1, Shakhtyor Petrikov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadyen DYuSSh-8, Gomel
- Phong độ
- LWWLL Bumprom
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- 7' ▲ M. Vospukov ▼ S. Kruzhilin
- 11' D. Golenko 1-0
- 15' A. Smaltser
- 15' K. Elagin
- 35' 1-1 A. Denisyuk
- 38' M. Tychko
- 45' A. Abramov
- HT1-1
- 46' ▲ V. Lagutin ▼ A. Fedyanin
- 53' A. Denisyuk
- 58' ▲ A. Bolvan ▼ A. Denisyuk
- 60' ▲ E. Borodin ▼ M. Tychko
- 64' ▲ S. Shaplyko ▼ A. Smaltser
- 73' ▲ D. Vorobjev ▼ E. Telepnev
- 75' ▲ E. Grivenev ▼ S. Stefanovich
- 81' ▲ E. Simonchik ▼ D. Golenko
- 88' E. Simonchik 2-1
- 89' ▲ N. Shaula ▼ V. Prigodich
- 90'+2 ▲ K. Yashchenko ▼ A. Miroevskiy
- FT2-1
Đội hình
- A. Sakovich
- A. Abramov
- K. Elagin
- S. Kruzhilin▼ 7'
- I. Yasinskiy
- A. Fedyanin▼ 46'
- D. Golenko▼ 81'
- A. Zhevnerenko
- A. Zhvirblya
- A. Miroevskiy▼ 90'
- E. Telepnev▼ 73'
Dự bị 8
- M. Vospukov▲ 7'
- V. Lagutin▲ 46'
- D. Vorobjev▲ 73'
- E. Simonchik▲ 81'
- K. Yashchenko▲ 90'
- D. Khalimonchikov
- N. Sebelev
- N. Starostenko
- N. Dovnar
- V. Martinkevich
- P. Dubovskiy
- M. Burko
- M. Tychko▼ 60'
- A. Smaltser▼ 64'
- G. Kukushkin
- S. Stefanovich▼ 75'
- V. Prigodich▼ 89'
- A. Denisyuk▼ 58'
- A. Chakur
Dự bị 6
- A. Bolvan▲ 58'
- E. Borodin▲ 60'
- S. Shaplyko▲ 64'
- E. Grivenev▲ 75'
- N. Shaula▲ 89'
- T. Tikhonovich
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 86 - 30 | +56 | 81 | |
| 2 | 32 | 75 - 24 | +51 | 73 | |
| 3 | 32 | 68 - 22 | +46 | 73 | |
| 4 | 32 | 55 - 40 | +15 | 62 | |
| 5 | 32 | 84 - 52 | +32 | 61 | |
| 6 | 32 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 7 | 32 | 62 - 52 | +10 | 46 | |
| 8 | 32 | 41 - 49 | -8 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 10 | 32 | 53 - 66 | -13 | 41 | |
| 11 | 32 | 51 - 56 | -5 | 41 | |
| 12 | 32 | 54 - 62 | -8 | 39 | |
| 13 | 32 | 45 - 62 | -17 | 38 | |
| 14 | 32 | 50 - 62 | -12 | 31 | |
| 15 | 32 | 26 - 63 | -37 | 22 | |
| 16 | 32 | 33 - 72 | -39 | 22 | |
| 17 | 32 | 21 - 85 | -64 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
49Ghi được38
67Thủng lưới80
1.36Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai14