Baranovichi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arsenal

Baranovichi vs Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 2-2 Arsenal tại 1. Division, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 0, hòa 1, Arsenal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 13
Sân vận động
Stadyen Lyakamatyu, Baranovichi
Phong độ
DLDWW Baranovichi
LLLLD Arsenal
  1. 14' V. Lyakh
  2. 21' D. Galuza 1-0
  3. 29' E. Mikhey
  4. 30' 1-1 M. Gerasimov
  5. 40' D. Pletnev E. Babich
  6. 40' I. Oreshkevich R. Khadzhiev
  7. HT1-1
  8. 57' D. Galuza
  9. 63' A. Levkovets D. Bachek
  10. 63' E. Sakuta D. Matyash
  11. 64' D. Dubrov D. Galuza
  12. 68' M. Gerasimov
  13. 70' A. Mikhaylov M. Gerasimov
  14. 77' A. Kiljimanov D. Bolbat
  15. 77' A. Sorokin E. Mikhey
  16. 80' M. Domashevich T. Baranovskiy
  17. 81' M. Shevchenko Z. Gitselev
  18. 81' 1-2 A. Mikhaylov
  19. 90'+3 M. Shevchenko 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Baranovichi HLV: A. Kipra
  1. A. Stankevich
  2. D. Prokopchuk
  3. D. Bolbat ▼ 77'
  4. T. Baranovskiy ▼ 80'
  5. N. Tarbyakov
  6. V. Syrisko
  7. E. Mikhey ▼ 77'
  8. I. Kirko
  9. Z. Gitselev ▼ 81'
  10. D. Galuza ▼ 64'
  11. M. Lukjanov

Dự bị 10

  1. D. Dubrov ▲ 64'
  2. A. Kiljimanov ▲ 77'
  3. A. Sorokin ▲ 77'
  4. M. Domashevich ▲ 80'
  5. M. Shevchenko ▲ 81'
  6. D. Domashevich
  7. D. Kipra
  8. E. Kozel
  9. I. Martyug
  10. Y. Nedashkovskiy
Arsenal HLV: S. Pavlyukovich
  1. A. Soroko
  2. E. Zhevnerov
  3. V. Lyakh
  4. A. Ageev
  5. R. Khadzhiev ▼ 40'
  6. A. Skshinetskiy
  7. D. Bachek ▼ 63'
  8. E. Babich ▼ 40'
  9. D. Zhulpa
  10. D. Matyash ▼ 63'
  11. M. Gerasimov ▼ 70'

Dự bị 10

  1. D. Pletnev ▲ 40'
  2. I. Oreshkevich ▲ 40'
  3. A. Levkovets ▲ 63'
  4. E. Sakuta ▲ 63'
  5. A. Mikhaylov ▲ 70'
  6. A. Gonzhurov
  7. I. Sanko
  8. P. Sushkov
  9. R. Myalkovskiy
  10. V. Rusenchik

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
51Ghi được95
58Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu