Arsenal
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baranovichi

Arsenal vs Baranovichi

Tỷ số chung cuộc: Arsenal 2-0 Baranovichi tại 1. Division, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 4, hòa 1, Baranovichi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 27
Sân vận động
Stadyen Haradzeya, Haradzeya
Trọng tài
A. Lashuk
Phong độ
LLLLD Arsenal
DLDWW Baranovichi
  1. HT0-0
  2. 47' S. Sazonovich 1-0
  3. 62' A. Abramovich
  4. 63' A. Kiljimanovphản lưới 2-0
  5. 63' I. Koval
  6. 64' P. Pashevich V. Senko
  7. 66' M. Artyukh
  8. 67' D. Kaplunov
  9. 68' A. Vasiljev D. Matyash
  10. 73' I. Patsevich
  11. 75' A. Shunto M. Artyukh
  12. 81' E. Guletskiy A. Abramovich
  13. 81' A. Petrusevich A. Tishko
  14. 90'+2 P. Seleznev N. Patsko
  15. 90' O. Varvanin S. Sazonovich
  16. FT2-0

Đội hình

Arsenal HLV: P. Kirilchik
  1. V. Pyatigorets
  2. D. Kaplunov
  3. E. Khvalko
  4. R. Vegerya
  5. S. Sazonovich ▼ 90'
  6. N. Patsko ▼ 90'
  7. A. Abramovich ▼ 81'
  8. V. Senko ▼ 64'
  9. D. Osipenko
  10. A. Kiyko
  11. D. Matyash ▼ 68'

Dự bị 7

  1. P. Pashevich ▲ 64'
  2. A. Vasiljev ▲ 68'
  3. E. Guletskiy ▲ 81'
  4. O. Varvanin ▲ 90'
  5. P. Seleznev ▲ 90'
  6. D. Sokol
  7. I. Rozhkov
Baranovichi HLV: O. Korol
  1. I. Patsevich
  2. V. Tyushkevich
  3. I. Koval
  4. A. Kiljimanov
  5. P. Mikhaltsov
  6. A. Tishko ▼ 81'
  7. A. Chuduk
  8. M. Artyukh ▼ 75'
  9. S. Makarov
  10. S. Guzov
  11. K. Velenko

Dự bị 7

  1. A. Shunto ▲ 75'
  2. A. Petrusevich ▲ 81'
  3. A. Kisly
  4. A. Shilo
  5. D. Domashevich
  6. S. Kraevskiy
  7. V. Savchik

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
33 59 - 22 +37 68
2
Belshina
33 69 - 42 +27 63
3
NFK Minsk
33 58 - 31 +27 60
4
Volna
33 49 - 39 +10 56
5
FC Dnepr Mogilev
33 58 - 38 +20 55
6
Lokomotiv Gomel
33 56 - 39 +17 54
7
Shakhtyor Petrikov
33 50 - 56 -6 46
8
FC Naftan Novopolotsk
33 44 - 46 -2 44
9
Orsha
33 41 - 60 -19 34
10
Baranovichi
33 38 - 72 -34 28
11
Lida
33 33 - 75 -42 21
12
Slonim
33 27 - 62 -35 16
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu35
69Ghi được40
26Thủng lưới79
1.82Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu