FC Dnepr Mogilev
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Baranovichi

FC Dnepr Mogilev vs Baranovichi

Tỷ số chung cuộc: FC Dnepr Mogilev 1-0 Baranovichi tại 1. Division, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dnepr Mogilev thắng 4, hòa 3, Baranovichi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 2
Trọng tài
A. Lashuk
Phong độ
DDDLD FC Dnepr Mogilev
LDWWD Baranovichi
  1. 5' K. Kapov
  2. 32' D. Tereshchenko
  3. 45' A. Shepelev
  4. HT0-0
  5. 57' A. Shunto
  6. 57' V. Mukhamedov
  7. 64' I. Sen V. Mukhamedov
  8. 67' A. Shepelev 1-0
  9. 72' P. Bordukov I. Manaenkov
  10. 73' A. Kisly A. Tishko
  11. 75' I. Zhestkin
  12. 76' S. Kraevskiy
  13. 77' V. Chebotar A. Petrusevich
  14. 81' A. Kabyshev I. Zhestkin
  15. 81' V. Savchik D. Silinskiy
  16. 90' P. Chekhov
  17. FT1-0

Đội hình

FC Dnepr Mogilev HLV: I. Chumachenko
  1. V. Zhurov
  2. A. Shepelev
  3. O. Chmyrikov
  4. I. Boltrushevich
  5. I. Manaenkov ▼ 72'
  6. D. Tereshchenko
  7. I. Zhestkin ▼ 81'
  8. A. Nemirko
  9. V. Kabyshev
  10. V. Mukhamedov ▼ 64'
  11. K. Kapov

Dự bị 7

  1. I. Sen ▲ 64'
  2. P. Bordukov ▲ 72'
  3. A. Kabyshev ▲ 81'
  4. A. Volodkov
  5. G. Vershinin
  6. K. Gusev
  7. M. Khotov
Baranovichi HLV: O. Korol
  1. A. Shunto
  2. P. Chekhov
  3. S. Kraevskiy
  4. A. Shilo
  5. A. Tishko ▼ 73'
  6. A. Chuduk
  7. M. Kruglenya
  8. M. Artyukh
  9. D. Silinskiy ▼ 81'
  10. S. Guzov
  11. A. Petrusevich ▼ 77'

Dự bị 7

  1. A. Kisly ▲ 73'
  2. V. Chebotar ▲ 77'
  3. V. Savchik ▲ 81'
  4. A. Kiljimanov
  5. I. Koval
  6. O. Golomako
  7. V. Tyushkevich

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
33 59 - 22 +37 68
2
Belshina
33 69 - 42 +27 63
3
NFK Minsk
33 58 - 31 +27 60
4
Volna
33 49 - 39 +10 56
5
FC Dnepr Mogilev
33 58 - 38 +20 55
6
Lokomotiv Gomel
33 56 - 39 +17 54
7
Shakhtyor Petrikov
33 50 - 56 -6 46
8
FC Naftan Novopolotsk
33 44 - 46 -2 44
9
Orsha
33 41 - 60 -19 34
10
Baranovichi
33 38 - 72 -34 28
11
Lida
33 33 - 75 -42 21
12
Slonim
33 27 - 62 -35 16
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu35
71Ghi được40
47Thủng lưới79
1.78Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu