FC Slutsk
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Volna

FC Slutsk vs Volna

Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 1-1 Volna tại 1. Division, 18 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 4, hòa 3, Volna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Stadyen Haradski, Molodechno
Phong độ
LDDWD FC Slutsk
DLLLW Volna
  1. 41' D. Tarashchik I. Narozhnik
  2. 42' 0-1 I. Kolpachuk
  3. 45' I. Makarov 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' D. Tolkachev I. Bobko
  6. 64' S. Zabolotsky M. Litvinchuk
  7. 77' D. Yakubovich S. Tsvetinskiy
  8. 87' A. Zhdanovich I. Makarov
  9. 90' A. Mikhnovets Y. Kurlovich
  10. FT1-1

Đội hình

FC Slutsk
  1. S. Mikhaylov
  2. A. Davidovich
  3. S. Tsvetinskiy ▼ 77'
  4. A. Molozhaviy
  5. M. Prakapenya
  6. I. Makarov ▼ 87'
  7. V. Grigorov
  8. S. Ravina
  9. I. Bobko ▼ 46'
  10. S. Krot
  11. M. Litvinchuk ▼ 64'

Dự bị 4

  1. D. Tolkachev ▲ 46'
  2. S. Zabolotsky ▲ 64'
  3. D. Yakubovich ▲ 77'
  4. A. Zhdanovich ▲ 87'
Volna
  1. S. Minyuchits
  2. V. Kosmynin
  3. A. Kolotsey
  4. D. Rogovik
  5. V. Mitnik
  6. A. Tatarevich
  7. I. Kolpachuk
  8. Y. Gordievich
  9. Y. Kurlovich ▼ 90'
  10. I. Narozhnik ▼ 41'
  11. V. Ivanov

Dự bị 2

  1. D. Tarashchik ▲ 41'
  2. A. Mikhnovets ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dnepr Mogilev
28 75 - 22 +53 63
2
Gorodeya
28 49 - 21 +28 60
3
FC Vitebsk
28 57 - 30 +27 59
4
SKVICH
28 61 - 19 +42 55
5
FC Slutsk
28 59 - 27 +32 52
6
FC Granit Mikashevichi
28 41 - 23 +18 50
8
Volna
28 24 - 45 -21 34
9
Byaroza 2010
28 41 - 48 -7 33
10
FC Smorgon
28 23 - 32 -9 31
11
Lida
28 32 - 49 -17 30
12
Polotsk
28 24 - 55 -31 26
13
FC Khimik Svetlogorsk
28 29 - 52 -23 24
14
DSK Gomel
28 9 - 62 -53 8
15
Rudensk
28 15 - 70 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
59Ghi được24
27Thủng lưới45
2.11Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu