Volna
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Slutsk

Volna vs FC Slutsk

Tỷ số chung cuộc: Volna 1-1 FC Slutsk tại 1. Division, 28 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volna thắng 1, hòa 3, FC Slutsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 2
Phong độ
DLLLW Volna
LDDWD FC Slutsk
  1. 5' A. Petrov 1-0
  2. 17' 1-1 S. Ravina
  3. HT1-1
  4. 46' S. Zabolotsky D. Yakubovich
  5. 58' M. Prakapenya D. Khomitsevich
  6. 66' Y. Gordievich A. Zhigar
  7. 69' A. Dashuk I. Bobko
  8. 79' A. Tatarevich S. Grinevich
  9. 85' I. Petruchik S. Ravina
  10. 90' V. Osipchuk M. Shkuratenko
  11. FT1-1

Đội hình

Volna
  1. P. Roshchin
  2. V. Kosmynin
  3. A. Kolotsey
  4. D. Rogovik
  5. S. Grinevich ▼ 79'
  6. D. Tarashchik
  7. A. Korzhuk
  8. I. Narozhnik
  9. A. Zhigar ▼ 66'
  10. A. Petrov
  11. M. Shkuratenko ▼ 90'

Dự bị 3

  1. Y. Gordievich ▲ 66'
  2. A. Tatarevich ▲ 79'
  3. V. Osipchuk ▲ 90'
FC Slutsk
  1. S. Mikhaylov
  2. A. Davidovich
  3. S. Tsvetinskiy
  4. A. Molozhaviy
  5. S. Drozd
  6. I. Makarov
  7. S. Ravina ▼ 85'
  8. D. Yakubovich ▼ 46'
  9. D. Khomitsevich ▼ 58'
  10. A. Zhdanovich
  11. I. Bobko ▼ 69'

Dự bị 4

  1. S. Zabolotsky ▲ 46'
  2. M. Prakapenya ▲ 58'
  3. A. Dashuk ▲ 69'
  4. I. Petruchik ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dnepr Mogilev
28 75 - 22 +53 63
2
Gorodeya
28 49 - 21 +28 60
3
FC Vitebsk
28 57 - 30 +27 59
4
SKVICH
28 61 - 19 +42 55
5
FC Slutsk
28 59 - 27 +32 52
6
FC Granit Mikashevichi
28 41 - 23 +18 50
8
Volna
28 24 - 45 -21 34
9
Byaroza 2010
28 41 - 48 -7 33
10
FC Smorgon
28 23 - 32 -9 31
11
Lida
28 32 - 49 -17 30
12
Polotsk
28 24 - 55 -31 26
13
FC Khimik Svetlogorsk
28 29 - 52 -23 24
14
DSK Gomel
28 9 - 62 -53 8
15
Rudensk
28 15 - 70 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
24Ghi được59
45Thủng lưới27
0.86Bàn thắng mỗi trận2.11
12Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu