Abahani Chittagong vs Dhaka Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 1-2 Dhaka Wanderers tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- LLLLL Abahani Chittagong
- LLLLL Dhaka Wanderers
- 12' M. Shadhin
- 19' M. Hossain
- 37' 0-1 N. Islam Rasel
- 39' ▲ J. Ahmed ▼ S. Sattorov
- 39' ▲ A. Bappy ▼ I. Rubel
- 45'+3 L. L. Beavogui11mhỏng 11m
- 45'+1 0-2 N. Islam Rasel
- 45'+5 F. Rabbi · F. Morshed 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ S. Islam ▼ T. Alam
- 46' ▲ R. Sumon ▼ F. Morshed
- 59' D. Kofi
- 61' L. L. Beavogui
- 62' ▲ M. Robel ▼ F. Ahmed
- 71' ▲ H. Rahman ▼ M. Shawon
- 71' ▲ M. Bhuiyan ▼ Shahidul Islam
- 80' ▲ S. Mia ▼ M. Shadhin
- 89' ▲ A. Yousuf Sifat ▼ Gustavo
- FT1-2
Đội hình
- 30N. Islam
- 21S. Russell
- 12Salim Reza
- 55D. Kwasi
- 35K. Dabanka
- 8F. Rabbi
- 7F. Ahmed ▼ 62'
- 11M. Shadhin ▼ 80'
- 88F. Morshed ▼ 46'
- 10T. Alam ▼ 46'
- 37L. Beavogui
Dự bị 12
- 96S. Islam ▲ 46'
- 80R. Sumon ▲ 46'
- 14M. Robel ▲ 62'
- 95S. Mia ▲ 80'
- 45F. Ahmed
- 27S. Raj Bongshi
- 42M. Nayan
- 39M. Rahul Hossain
- 22A. Hossain
- 44S. Miah
- 98F. Azim
- 50B. Das
- 38S. Islam Khan
- 4M. Emon
- 24M. Hossain
- 77I. Rubel ▼ 39'
- 80K. Ganijanov
- 5I. Khan
- 70Gustavo ▼ 89'
- 6N. Islam Rasel
- 15Shahidul Islam ▼ 71'
- 26M. Shawon ▼ 71'
- 88S. Sattorov ▼ 39'
Dự bị 12
- 13J. Ahmed ▲ 39'
- 9A. Bappy ▲ 39'
- 44H. Rahman ▲ 71'
- 8M. Bhuiyan ▲ 71'
- 17A. Yousuf Sifat ▲ 89'
- 55S. Biswas
- 99M. Hawlader
- 39M. Salim
- 60M. Karim
- 27R. Biplob
- 36P. Ahmed
- 90P. Mutah
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
7Ghi được14
50Thủng lưới55
0.39Bàn thắng mỗi trận0.78
1Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai8