Dhaka Wanderers vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Dhaka Wanderers 1-0 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
- Sân vận động
- Shahid Barkat Stadium, Gazipur
- Phong độ
- LLLLL Dhaka Wanderers
- LLLLL Abahani Chittagong
- 32' A. Ahmed
- 42' S. Ali · M. Shawon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Sultan Jitu ▼ M. Robel
- 54' ▲ G. Rabby ▼ M. Shadhin
- 56' ▲ K. Rahad Mia ▼ S. Hossen Rimon
- 60' ▲ M. Hossain Chowdhury ▼ S. Bepari
- 64' ▲ I. Hassan Remon ▼ F. Ahmed
- 71' ▲ A. Azim Rana ▼ F. Rabbi
- 71' ▲ Sohanur Rahman ▼ T. Alam
- 77' K. Rahad
- 80' M. Bhuiyan
- 82' A. Ahmed
- 85' ▲ N. Islam Rasel ▼ M. Bhuiyan
- 85' ▲ R. Biplob ▼ A. Ahmed
- 85' ▲ M. Hossain Fahim ▼ Shahidul Islam
- 88' M. Rabby
- 90'+3 M. Fahim
- FT1-0
Đội hình
- 38S. Islam Khan
- 4M. Emon
- 24M. Hossain
- 3A. Ahmed ▼ 85'
- 18S. Hossen Rimon ▼ 56'
- 8M. Bhuiyan ▼ 85'
- 15Shahidul Islam ▼ 85'
- 26M. Shawon
- 25S. Bepari ▼ 60'
- 11S. Ali
- 13J. Ahmed
Dự bị 11
- 20K. Rahad Mia ▲ 56'
- 45M. Hossain Chowdhury ▲ 60'
- 6N. Islam Rasel ▲ 85'
- 27R. Biplob ▲ 85'
- 22M. Hossain Fahim ▲ 85'
- 5I. Khan
- 14Saiful Islam
- 40Sultan Ahmed
- 17A. Yousuf Sifat
- 36P. Ahmed
- 39M. Salim
- 1R. Mahmud
- 2A. Ahmed ▼ 85'
- 12Salim Reza
- 29S. Sarkar
- 55D. Kwasi
- 8F. Rabbi ▼ 71'
- 7F. Ahmed ▼ 64'
- 11M. Shadhin ▼ 54'
- 88F. Morshed
- 10T. Alam ▼ 71'
- 14M. Robel ▼ 46'
Dự bị 12
- 16I. Sultan Jitu ▲ 46'
- 77G. Rabby ▲ 54'
- 6I. Hassan Remon ▲ 64'
- 15A. Azim Rana ▲ 71'
- 24Sohanur Rahman ▲ 71'
- 17G. Newaz
- 5M. Atikuzzaman
- 20M. Mahi
- 22A. Hossain
- 23Shihabur Rahman ▲ 71'
- 66M. Khan
- 19M. Roman
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
14Ghi được7
55Thủng lưới50
0.78Bàn thắng mỗi trận0.39
2Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai5