Brothers Union
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fortis

Brothers Union vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-1 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 1, hòa 3, Fortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
Phong độ
DWWDL Brothers Union
WDDWW Fortis
  1. 19' M. Mona
  2. 34' O. Touray
  3. 39' O. Sarr
  4. 39' 0-1 O. Sarr · V. Hryshyn
  5. HT0-1
  6. 46' S. Rahman M. Rahman
  7. 46' S. Nijum F. Mona
  8. 48' N. Mavlonov
  9. 55' V. Gryshyn
  10. 58' A. Hossain Noyon J. Yankuba
  11. 58' M. Islam E. Kingsley
  12. 62' N. Mia A. Omar
  13. 73' A. Hossain Noyon 1-1
  14. 79' M. Mamun M. Sourav
  15. 83' J. Jumaev
  16. FT1-1

Đội hình

Brothers Union HLV: A. Hossain
  1. 39S. Islam
  2. 80N. Mavlyanov
  3. 27A. Haque
  4. 24M. Imran Khan
  5. 40P. Faye
  6. 60O. Touray
  7. 90E. Kingsley ▼ 58'
  8. 70J. Yankuba ▼ 58'
  9. 15M. Rahman ▼ 46'
  10. 33R. Hossen Rahul
  11. 16A. Mohsin

Dự bị 12

  1. 28S. Rahman ▲ 46'
  2. 7A. Hossain Noyon ▲ 58'
  3. 9M. Islam ▲ 58'
  4. 11H. Ariyan
  5. 12M. Hossain
  6. 14B. Das
  7. 29M. Hossen
  8. 43H. Mia
  9. 37K. Titu
  10. 19S. Islam Rana
  11. 31S. Soren
  12. 77M. Bhuiyan
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 32S. Jahan
  2. 16R. Islam
  3. 4S. Hossain
  4. 5J. Jumayev
  5. 2A. Omar ▼ 62'
  6. 17V. Hryshyn
  7. 20M. Sourav ▼ 79'
  8. 21F. Mona ▼ 46'
  9. 23D. Alam
  10. 10P. Babou
  11. 31O. Sarr

Dự bị 11

  1. 18S. Nijum ▲ 46'
  2. 12N. Mia ▲ 62'
  3. 8M. Mamun ▲ 79'
  4. 14I. Jitu
  5. 6M. Nira
  6. 3S. Anny
  7. 22S. Ray
  8. 26R. Jisan
  9. 19A. Akash
  10. 7B. Uddin
  11. 15M. Roman

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
31Ghi được24
69Thủng lưới26
1.35Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu