Fortis
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brothers Union

Fortis vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Fortis 2-2 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 1, hòa 3, Brothers Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Phong độ
WDDWW Fortis
DWWDL Brothers Union
  1. 8' 0-1 R. Hossen Rahul · O. Valizhonov
  2. 41' P. Babou11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' M. Hossain
  5. 53' M. Roman
  6. 63' O. Valijanov
  7. 67' M. Mamun F. Mona
  8. 68' A. Hossain Noyon B. Shodiev
  9. 68' A. Mohsin M. Hossen
  10. 69' 1-2 M. Rahman · Mostafa Kahraba
  11. 78' V. Hryshyn · P. Babou 2-2
  12. 80' M. Nira S. Hossain
  13. 80' A. Bappy D. Alam
  14. 90' R. Jisan M. Roman
  15. 90'+5 M. Monnu A. Mohsin
  16. FT2-2

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 25M. Linkcon
  2. 16R. Islam
  3. 12N. Mia
  4. 4S. Hossain ▼ 80'
  5. 5J. Jumayev
  6. 17V. Hryshyn
  7. 21F. Mona ▼ 67'
  8. 23D. Alam ▼ 80'
  9. 10P. Babou
  10. 15M. Roman ▼ 90'
  11. 31O. Sarr

Dự bị 12

  1. 8M. Mamun ▲ 67'
  2. 6M. Nira ▲ 80'
  3. 9A. Bappy ▲ 80'
  4. 26R. Jisan ▲ 90'
  5. 18S. Nijum
  6. 28M. Khan
  7. 24K. Marma Aky
  8. 22S. Ray
  9. 20M. Sourav
  10. 3S. Anny
  11. 1A. Hossan
  12. 2A. Omar
Brothers Union
  1. 1M. Ranu
  2. 5M. Hossain
  3. 26I. Khalil
  4. 10Mostafa Kahraba
  5. 63B. Shodiev ▼ 68'
  6. 28S. Rahman
  7. 29M. Hossen ▼ 68'
  8. 8O. Valizhonov
  9. 15M. Rahman
  10. 33R. Hossen Rahul
  11. 30M. Foysal

Dự bị 12

  1. 7A. Hossain Noyon ▲ 68'
  2. 16A. Mohsin ▲ 68'
  3. 2M. Monnu ▲ 90'
  4. 17M. Elias
  5. 12M. Hossain
  6. 14B. Das
  7. 3G. Rabby
  8. 25M. Khalekurzaman
  9. 11H. Ariyan
  10. 35M. Miah
  11. 6F. Rabbi
  12. 32M. Hossain

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
24Ghi được31
26Thủng lưới69
1.09Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu