Mohammedan SC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortis

Mohammedan SC vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 4-0 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 1, Fortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
Sân vận động
Mymensingh Stadium, Mymensingh
Phong độ
DWLDW Mohammedan SC
WDDWW Fortis
  1. 41' M. Muzaffarov · S. Diabate 1-0
  2. 45'+1 S. Diabate11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Molla M. Ballu
  5. 46' J. Iqbal B. Sadullaev
  6. 46' N. Mia D. Alam
  7. 52' J. Iqbal · S. Emon 3-0
  8. 59' S. Emon · A. Hossain 4-0
  9. 65' S. Das S. Otani
  10. 65' A. Akash M. Nira
  11. 78' M. Mia A. Hossain
  12. 78' M. Alam K. Islam
  13. 82' S. Dewan S. Emon
  14. 87' R. Jisan A. Akash
  15. FT4-0

Đội hình

Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain
  2. 4M. Hasan
  3. 3K. Islam ▼ 78'
  4. 5E. Agbaji
  5. 26H. Murad
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 7M. Ballu ▼ 46'
  8. 10S. Diabate
  9. 36B. Sadullaev ▼ 46'
  10. 12A. Hossain ▼ 78'
  11. 9S. Emon ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 14M. Molla ▲ 46'
  2. 11J. Iqbal ▲ 46'
  3. 16M. Mia ▲ 78'
  4. 31M. Alam ▲ 78'
  5. 18S. Dewan ▲ 82'
  6. 24A. Haque Asif
  7. 22S. Al Hasan
  8. 21O. Babu
  9. 29S. Topu
  10. 2M. Sazal Islam
  11. 40M. Rahman Mostak
  12. 15A. Kabir Rana
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 22S. Ray
  2. 3S. Anny
  3. 6M. Nira ▼ 65'
  4. 4S. Hossain
  5. 2A. Omar
  6. 17V. Hryshyn
  7. 33S. Otani ▼ 65'
  8. 20M. Sourav
  9. 23D. Alam ▼ 46'
  10. 10P. Babou
  11. 31O. Sarr

Dự bị 11

  1. 12N. Mia ▲ 46'
  2. 29S. Das ▲ 65'
  3. 19A. Akash ▲ 65'
  4. 26R. Jisan ▲ 87'
  5. 28M. Khan
  6. 18S. Nijum
  7. 9A. Bappy
  8. 8M. Mamun
  9. 32S. Jahan
  10. 25M. Linkcon
  11. 16R. Islam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
51Ghi được24
21Thủng lưới26
2.32Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu