Mohammedan SC vs Fortis
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 3-4 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 1, Fortis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- WDDWW Fortis
- 21' M. Ballu 1-0
- 38' A. Omar
- 41' S. Islam
- 45'+3 J. Iqbal
- 45'+4 A. Sharifi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sourav ▼ M. Khan
- 46' ▲ B. Uddin ▼ K. Rabbi
- 46' S. Diabate 2-0
- 56' 2-1 B. Uddin
- 64' 2-2 M. Rahman · S. Hossain
- 70' 2-3 Amiruddin Sharifi
- 71' ▲ A. Hossain ▼ S. Emon
- 71' ▲ J. Hasan ▼ J. Iqbal
- 73' M. Rahman Jony
- 75' ▲ J. Alam ▼ R. Islam
- 77' A. Hossain 3-3
- 78' ▲ A. Habib ▼ S. Hossain
- 79' 3-4 Danilo Quipapá · S. Islam
- 82' ▲ A. Islam ▼ S. Islam
- 87' ▲ D. Alam ▼ M. Rahman
- 90'+3 M. Marma
- FT3-4
Đội hình
- 30S. Hossain ▼ 78'
- 4M. Mithu
- 5Roger
- 26H. Murad
- 17M. Muzaffarov
- 24A. Haque Asif
- 18S. Emon ▼ 71'
- 7D. Febles
- 10S. Diabate
- 11J. Iqbal ▼ 71'
- 27M. Ballu
Dự bị 12
- 16A. Hossain ▲ 71'
- 28J. Hasan ▲ 71'
- 1A. Habib ▲ 78'
- 9A. Bappy
- 25S. Fahim
- 19A. Hossain ▲ 71'
- 15A. Kabir Rana
- 22S. Al-Hasan
- 12S. Hossain
- 39M. Rahman
- 21S. Hossain
- 35M. Shanto
- 30M. Marma
- 4Danilo Quipapá
- 44S. Hossain ▼ 78'
- 2S. Ahammad
- 66A. Omar
- 7K. Rabbi ▼ 46'
- 88M. Khan ▼ 46'
- 17M. Rahman ▼ 87'
- 16S. Islam ▼ 82'
- 9Amiruddin Sharifi
- 18R. Islam ▼ 75'
Dự bị 11
- 20M. Sourav ▲ 46'
- 27B. Uddin ▲ 46'
- 21J. Alam ▲ 75'
- 3A. Islam ▲ 82'
- 23D. Alam ▲ 87'
- 11S. Rony
- 8M. Mamun
- 6M. Nira
- 1U. Barua
- 15J. Khan
- 25A. Hossan
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu23
49Ghi được27
28Thủng lưới30
1.88Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn7
32Hiệp hai19