Muktijoddha SKC vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-2 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 1, hòa 5, Rahmatgonj MFS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LLLLL Muktijoddha SKC
- WWDWL Rahmatgonj MFS
- 26' 0-1 P. Ebimobowei · K. Islam
- 37' E. Uzochukwu · A. Rahman Sajib 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Salauddin ▼ G. Rabby
- 65' 1-2 P. Ebimobowei11m
- 74' ▲ M. Roman ▼ A. Rahman Sajib
- 74' ▲ S. Anny ▼ N. Mia
- 74' ▲ J. Sajeeb ▼ K. Islam
- 87' ▲ R. Miya ▼ M. Hossain Fahim
- 87' ▲ S. Newaz ▼ B. Shodiev
- 90'+3 M. Shadhin
- 90'+3 E. Uzochukwu
- 90'+3 ▲ M. Shadhin ▼ A. Ali
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Islam
- 32M. Hossain Fahim ▼ 87'
- 3A. Najeem
- 66S. Ahmed
- 24A. Miah
- 8S. Otani
- 77G. Rabby ▼ 46'
- 15M. Taj Uddin
- 7A. Rahman Sajib ▼ 74'
- 10E. Uzochukwu
- 9S. Landry Ndikumana
Dự bị 11
- 5M. Salauddin ▲ 46'
- 12M. Roman ▲ 74'
- 11R. Miya ▲ 87'
- 27A. Bokor
- 55N. Uddin Mithu
- 13S. Sarkar
- 16R. Islam Rashed
- 25R. Hossain Mridha
- 75R. Sagor
- 6F. Rabbi
- 21A. Hasan
- 22M. Alif
- 4S. Kholmatov
- 2H. Nolok
- 19R. Howleder
- 90P. Ebimobowei
- 29M. Sayde
- 15A. Ali ▼ 90'
- 63B. Shodiev ▼ 87'
- 45U. Diallo
- 11K. Islam ▼ 74'
- 17N. Mia ▼ 74'
Dự bị 12
- 3S. Anny ▲ 74'
- 33J. Sajeeb ▲ 74'
- 14S. Newaz ▲ 87'
- 7M. Shadhin ▲ 90'
- 32D. Sagor
- 24R. Islam
- 26M. Chowdhury
- 1Mitul Hossain
- 12M. Islam
- 20S. Juel
- 31E. Hossain
- 25S. Kumar
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu23
19Ghi được18
42Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai13