Muktijoddha SKC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rahmatgonj MFS

Muktijoddha SKC vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 2-2 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 1, hòa 5, Rahmatgonj MFS thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WWDWL Rahmatgonj MFS
  1. 44' 0-1 A. Oladipo · S. Anny
  2. HT0-1
  3. 61' M. Rahman M. Alamgir
  4. 67' M. Saddam M. Sohel Rana
  5. 69' M. Amirul Islam O. Marma
  6. 69' 0-2 D. Ceesay · S. Anny
  7. 73' M. Nolak S. Dey
  8. 74' M. Ugochukwu · M. Shihab 1-2
  9. 77' T. Towhid M. Shihab
  10. 89' N. Rasel · Mohammed Didarul Alam 2-2
  11. 90'+2 M. Nira S. Anny
  12. FT2-2

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: M. Kaisar
  1. 1U. Barua
  2. 2S. Rony
  3. 4M. Saikat
  4. 23Monir Alam
  5. 24A. Inusah
  6. 80M. Ugochukwu
  7. 7M. Alamgir ▼ 61'
  8. 8N. Rasel
  9. 17Mohammed Didarul Alam
  10. 9M. Shihab ▼ 77'
  11. 20O. Marma ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 12M. Rahman ▲ 61'
  2. 16M. Amirul Islam ▲ 69'
  3. 10T. Towhid ▲ 77'
  4. 3T. Rana
  5. 5S. Haque
  6. 6S. Bipul
  7. 14A. Ali
  8. 18S. Bhowmik
  9. 30A. Hossain
Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 30M. Linkcon
  2. 8M. Ahmed
  3. 3M. Rimon
  4. 18S. Dey ▼ 73'
  5. 29M. Tarak
  6. 34D. Ceesay
  7. 12M. Sohel Rana ▼ 67'
  8. 2S. Anny ▼ 90'
  9. 5K. Sajib
  10. 7N. Shahed
  11. 35A. Oladipo

Dự bị 9

  1. 16M. Saddam ▲ 67'
  2. 4M. Nolak ▲ 73'
  3. 15M. Nira ▲ 90'
  4. 28M. Reza
  5. 6S. Hawlader
  6. 9R. Shuvo
  7. 19M. Jatta
  8. 20M. Himu
  9. 25G. Tuan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Abahani
22 35 - 13 +22 52
2
Sheikh Jamal
22 45 - 23 +22 47
3
Abahani Chittagong
22 27 - 13 +14 44
4
NoFeL Sporting Club
22 30 - 16 +14 41
5
Mohammedan SC
22 31 - 26 +5 32
6
Sheikh Russel
22 21 - 21 0 27
7
Brothers Union
22 20 - 30 -10 22
8
Arambagh
22 25 - 35 -10 21
9
Team BJMC
22 15 - 27 -12 20
10
Rahmatgonj MFS
22 19 - 30 -11 18
11
Muktijoddha SKC
22 18 - 33 -15 18
12
Farashganj
22 16 - 35 -19 17

So sánh

22Trận đấu22
18Ghi được19
33Thủng lưới30
0.82Bàn thắng mỗi trận0.86
6Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu